Vitamin và Protein là nguồn dinh dưỡng thiết yếu tham gia vào các quá trình trao đổi chất trong cơ thể. Bạn sẽ không thể khỏe mạnh nếu không hấp thu đủ protein, vitamin, khoáng chất. Những chất này có mặt trong tất cả các mô tế bào, đảm bảo hoạt động bình thường của các cơ quan trong cơ thể.

Sự thiếu hụt và dư thừa của một trong số các dưỡng chất ấy sẽ ít nhiều ảnh hưởng đến sức khỏe, hành vi hoặc cảm xúc với các triệu chứng khác nhau. Có ba chất dinh dưỡng đa lượng: protein, chất béo và chất bột đường (carbohydrate).

Các chất dinh dưỡng đa lượng cung cấp calo hoặc năng lượng cho cơ thể. Cơ thể đòi hỏi một lượng lớn các chất dinh dưỡng đa lượng để duy trì sự sống. Mỗi gram protein chứa 4 calo. Protein chiếm khoảng 15 phần trăm trọng lượng cơ thể của một người.

Để cung cấp đầy đủ cho cơ thể lượng dinh dưỡng phù hợp, bạn cần ăn uống đúng cách. Nguồn thực phẩm chúng ta tiêu thụ mỗi ngày giúp bổ sung năng lượng và các nhóm vitamin dự trữ quan trọng. 

Do đó chế độ dinh dưỡng rất quan trọng, bởi vì không phải loại thức ăn nào cũng tốt và không gây hại cho cơ thể. Cùng Wiki FCarePlus khám phá những thông tin qua bài viết sau để hiểu thêm về protein, vitamin cũng như sự trao đổi chất trong cơ thể chúng ta là gì các bạn nhé!

1. Vitamin được chia thành các yếu tố nào?

1.1 Vitamin hòa tan trong nước

  • Vitamin B1 (Thiamine)
  • Vitamin B2 (Riboflavin)
  • Vitamin B3 (Niacin)
  • Vitamin B5 (Axit Pantothenic)
  • Vitamin B6 (Pyridoxine)
  • Vitamin B7 (Biotin)
  • Vitamin B9 (Axit Folic)
  • Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
  • Vitamin P (Rinin)
  • Vitamin C (Axit ascoricic)

1.2 Các chất giống như vitamin

  • Vitamin B4 (Choline, Vitamin Bp)
  • Vitamin B8 (Inositol, Inositol)
  • Vitamin B10 (Axit Paraaminobenzoic, PABA, Vitamin H1)
  • Vitamin B11 (Carnitine, L-Carnitine, Vitamin Bt)
  • Vitamin B13 (Axit Orotic, Orotate)
  • Vitamin B15 (Axit Pangamic)
  • Vitamin N (Axit Lipoic)
  • Vitamin U (S – Methylmethionine)

1.3 Vitamin tan trong chất béo

  • Vitamin A (Retinol)
  • Vitamin D (Calciferol)
  • Vitamin E (Tocopherol)
  • Vitamin K (Phylloquinone)

1.4 Yếu tố con người

  • Iron (Sắt – Fe)
  • Mangan (Mn)
  • Kẽm (ZinC)
  • Iốt
  • Selen (Se)

1.5 Các vi chất dinh dưỡng

  • Canxi
  • Magiê
  • Clo
  • Natri
  • Kali
  • Photpho
  • Lưu huỳnh

>>> Xem thêm: Top 13 Vitamin thiết yếu cơ thể bạn cần là gì? (P1)

2. Nguồn vitamin đến từ đâu?

Có rất nhiều loại vitamin và các yếu tố khác nhau có liên quan đến cuộc sống của chúng ta. Nó như một trợ giúp vô hình hỗ trợ việc duy trì các chỉ số sức khoẻ khác nhau trên cơ thể chúng ta.

Vitamin được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm có nguồn gốc tự nhiên. Bằng cách tiêu thụ chúng, bạn sẽ được hấp thu và duy trì sự cân bằng tối ưu các chất dinh dưỡng. Tuy nhiên, các sản phẩm có hàm lượng vitamin cao thấp khác nhau. 

Do đó bạn cần chọn lọc và lưu ý các thành phần an toàn, để thực hiện chế độ dinh dưỡng khoa học trong mỗi bữa ăn, cho cơ thể được hấp thu một cách trọn vẹn nhất.

3. Thiếu hụt vitamin sẽ có triệu chứng gì?

Sự thiếu hụt của một trong những vitamin biểu hiện theo những cách khác nhau. Các triệu chứng phổ biến có thể bao gồm:

  • Cảm giác nóng rát da, lột da
  • Nổi da gà, ngứa
  • Cơ thể tê liệt
  • Suy nhược cơ bắp
  • Khiếm thị
  • Khó thở hoặc khó thở
  • Các vấn đề về tim mạch
  • Giảm sự thèm ăn
  • Mệt mỏi, căng thẳng
  • Ảnh hưởng đến trí nhớ
  • Bệnh cảm lạnh và truyền nhiễm

Nên lưu ý và phân tích chế độ ăn uống của mình nếu bạn nhận ra một vài triệu chứng thiếu htụ vitamin kể trên và cố gắng bù đắp cho sự thiếu hụt ấy. Các triệu chứng trên sẽ làm ảnh hưởng đến sức khoẻ và chất lượng cuộc sống của bạn.

Để ngăn chặn điều này xảy ra, chế độ ăn uống của bạn nên chứa đầy đủ các vitamin và các dưỡng chất thiết yếu như: protein, chất béo, chất bột đường (carbohydrate)…. 

4. Dư thừa vitamin sẽ có dấu hiệu gì?

Như trong trường hợp thiếu hụt vitamin đã nói ở trên thì việc dư thừa vitamin cũng sẽ ảnh hưởng xấu đến cơ thể. Sự tích lũy quá mức của một số chất sẽ biểu hiện dưới dạng một trong những triệu chứng khó chịu như:

  • Hay bị Đau đầu
  • Đi tiểu thường xuyên
  • Đau bụng
  • Các vấn đề trên da
  • Biểu hiện co giật
  • Mất ngủ

Nếu bạn nghĩ rằng bạn sẽ làm cho sức khoẻ tốt hơn bằng cách bổ sung quá nhiều vitamin với số lượng lớn thì bạn đã nhầm.

Mỗi vitamin và khoáng chất đều có liều lượng yêu cầu hàng ngày, đối với mỗi loại bạn có thể tìm hiểu cách sử dụng và mức độ sử dụng để không gây hại cho bản thân.

5. Protein là gì?

Protein (còn gọi là chất Đạm) là một chất dinh dưỡng đa lượng rất cần thiết để xây dựng khối lượng cơ bắp. Nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm động vật, mặc dù cũng có mặt trong các nguồn khác, chẳng hạn như các loại hạt và cây họ đậu.

Protein có tầm quan trọng vô song trong dinh dưỡng của con người, chúng đóng vai trò là “vật liệu xây dựng” cho cơ thể chúng ta và cũng chịu trách nhiệm cho các chức năng trao đổi chất và điều tiết chính các hoạt động của cơ thể.

Protein là một phần quan trọng của tế bào, chiếm đến 15% trọng lượng cơ thể bạn, protein tham gia vào nhiều hoạt động trong cơ thể như cung cấp năng lượng, cấu tạo tế bào, tăng cường cơ bắp xương khớp, củng cố hệ thống miễn dịch….

5.1 Chức năng của protein trong cơ thể

Protein có chức năng giúp chống lại các bệnh nhiễm trùng khác nhau, hoạt động như kháng thể đối với các bệnh khác nhau. Ngoài ra, chúng cung cấp cho cơ thể các axit amin thiết yếu, tạo ra các tế bào mới và củng cố các tế bào hiện có.

Protein tương tác trong các chức năng khác nhau với carbohydrate (chất đường, bột) như:

  • Vận chuyển protein: nhiệm vụ cung cấp vitamin, chất béo và khoáng chất cho tất cả các tế bào của cơ thể.
  • Chất xúc tác protein: tăng tốc tất cả các loại quá trình hóa học trong cơ thể.
  • Xây dựng chức năng: xây dựng các tế bào mới trong cơ thể
  • Chức năng bảo vệ: bảo vệ cơ thể khỏi các bệnh khác nhau
  • Chức năng năng lượng: chuyển đổi chất béo và chất đường bột (carbohydrate) thành năng lượng.

5.2 Protein được chia thành mấy nhóm?

Protein được chia thành các nhóm: thực vật, động vật và axit amin

Nhóm thực vật: Protein chỉ được hình thành trong thực vật. Chúng không chứa tất cả các axit amin thiết yếu, do đó không thể đáp ứng đầy đủ nhu cầu của cơ thể đối với chúng.

Nhóm động vật: Chứa trong các sản phẩm có nguồn gốc động vật (thịt, sữa, phô mai, trứng, cá). Chúng chứa tất cả 9 axit amin thiết yếu, mà cơ thể không thể làm được.

Nhóm Axit amin: có hơn 100 loại protein trong cơ thể con người, tất cả chúng đều tham gia ở các mức độ khác nhau trong các quá trình trao đổi chất. Tuy nhiên, không phải tất cả các protein đều có thể chứa axit amin.

Protein là các phân tử khá lớn, dưới ảnh hưởng của quá trình tiêu hóa, protein bị phá hủy, và trong trường hợp này cơ thể sử dụng các axit amin mà chúng bao gồm. Tiếp theo là quá trình xây dựng các protein cơ thể, từ các axit amin còn lại sau khi phá hủy các protein cũ.

Quá trình này cũng rất thú vị vì để tạo ra một loại protein cụ thể, các axit amin có thể được chuyển đổi từ loại này sang loại khác, cũng như được tổng hợp trong cơ thể. Có 10 axit amin thiết yếu là:

  • Histidine
  • Lysine
  • Methionine 
  • Trytophan
  • Leucine
  • Isoleucine
  • Valine
  • Threonine
  • Phenylalanine
  • Arginine

Các axit amin này cơ thể con người không thể tổng hợp được, chúng phải liên tục đi kèm với thức ăn. Có những axit amin “phụ thuộc” không thể được sao chép mà không cần thiết: cysteine và tyrosine chỉ có thể được tạo thành từ methionine và phenylalanine.

Điều này rất quan trọng và chú ý đến protein chất lượng cao vì chuyển hóa protein là một quá trình rất phức tạp xảy ra trong cơ thể con người và nó duy trì các chức năng quan trọng của cơ thể. 

Một số protein có thể bị mất, giá trị này dao động khoảng 25 – 30 gram protein mỗi ngày. Một người phải liên tục duy trì trong cơ thể lượng protein phù hợp và chất lượng cao.

Cơ thể người rất cần protein phụ thuộc vào các yếu tố cuộc sống khác nhau: một người đang nghỉ ngơi, hay làm việc chăm chỉ về thể chất, thậm chí trạng thái cảm xúc cũng đóng một vai trò khá quan trọng.

5.3 Lượng protein phù hợp cho cơ thể

Nhu cầu protein của cơ thể giảm theo tuổi tác, nhưng nếu có những tình huống căng thẳng nghiêm trọng, thì bất kể tuổi tác, nhu cầu về lượng protein có thể tăng lên.

Tất cả những yếu tố này có thể làm tăng nhu cầu protein gần gấp 2 lần. Lượng protein khuyến nghị trung bình cần hàng ngày là:

  • Người trưởng thành: khoảng 0,75 – 0,80 gram protein / 1 kg cân nặng
  • Đối với nam giới 50 – 60 gram protein / 1 kg cân nặng
  • Đối với nữ giới 40-50 gram protein / 1 kg cân nặng
  • Với trẻ em protein cần tăng lên, vì điều này là do sự tăng trưởng của cơ thể lên đến 2 gram cho mỗi 1 kg cân nặng.

Thiếu hụt protein được thể hiện trong các điều kiện cơ thể như:

  • Làm chậm vết thương
  • Chúc năng thần kinh yếu
  • Da nhợt nhạt, nổi mẩn
  • Sưng tấy
  • Nhức đầu
  • Mất ngủ
  • Yếu đuối, thờ ơ, làm việc quá sức
  • Rụng tóc
  • Giảm cân
  • Hệ hô hấp
  • Rối loạn tim mạch

Ở người lớn, cứ 1 gram protein tiêu thụ cần thêm 1 mg vitamin C. Nó giúp cơ thể hấp thụ protein tốt hơn. Nếu trong cơ thể có sự thiếu hụt vitamin này, thì chỉ có lượng protein đó sẽ được hấp thụ, đủ cho vitamin có trong cơ thể. Tuy nhiên, hấp thu lượng protein quá mức cũng sẽ dẫn đến những vấn đề sau đây:

  • Sự xuất hiện của bệnh Gout
  • Rối loạn hệ thống thần kinh
  • Nguy cơ béo phì
  • Chức năng gan thận
  • Rối loạn tiêu hoá

5.4 Thực phẩm nào chứa nhiều protein? 

Điều quan trọng là ưu tiên những sản phẩm tự nhiên như: Trứng, sữa, hải sản, bơ, chuối, rau bina, bông cải xanh, táo, thịt heo, thịt gà…. sẽ góp phần cung cấp protein tốt cho sức khoẻ.

Bạn có thể chọn ăn bất kỳ loại cá nào bạn thích, chỉ cần xem lượng chất béo phù hợp chứa trong nó trước khi ăn. Khi chọn phô mai, hãy chú ý đến chất béo, có những loại phô mai có hàm lượng chất béo thấp. Miễn là hàm lượng phần trăm chất béo càng ít thì càng tốt cho cơ thể bạn.

6. Sự trao đổi chất trong cơ thể là gì?

Sự trao đổi chất hay còn gọi là Chuyển hóa năng lượng trong cơ thể con người. Quá trình này liên quan đến sự phân hủy protein, chất béo và chất bột đường(carbohydrate), cho phép cơ thể nhận được năng lượng cần thiết để đảm bảo hoạt động đầy đủ.

Quá trình này rất phức tạp và có ý nghĩa đối với cơ thể chúng ta đến mức nó không dừng lại dù chỉ một giây. Năng lượng trong cơ thể người hoạt động nhờ vào công việc của các quá trình trao đổi chất này trong các tế bào.

Để hoàn thiện được việc này thì cơ thể cần phải hấp thu một lượng thức ăn vừa đủ, được chuyển đổi thành hormone và enzyme do các phản ứng hóa học trong quá trình trao đổi chất. Vậy Enzyme là gì? 

6.1 Enzyme là gì?

Enzyme là các chất có liên quan đến các phản ứng hóa học phá vỡ chất béo, protein và chất đường bột. Các hoạt động quan trọng của các tế bào được hỗ trợ bởi các quá trình như vậy.

Các nghiên cứu hiện đại đã chỉ ra sự hiện diện của khoảng 3500 enzyme. Tuy nhiên, các enzyme không thể thực hiện đầy đủ các quá trình mà không có sự trợ giúp của hormone (còn gọi là nội tiết tố), bởi vì chúng được kiểm soát bởi chính các hormone trong cơ thể. Vậy nội tiết tố (Hormone) là gì trong cơ thể?

6.2 Nội tiết tố (Hormone) là gì?

Hormone (hay nội tiết tố) được sản xuất bởi các tuyến của hệ thống nội tiết. Chúng tương tác với một loại enzyme và ức chế công việc của các chức năng khác. Điều đáng chú ý là những người sử dụng hormone dưới dạng viên nén không thể kiểm soát hoàn toàn chính xác sự cân bằng của họ trong cơ thể.

Hormone tác động lên cơ thể theo những cách khác nhau, cải thiện chức năng của một số cơ quan và làm xấu đi hoạt động của những chức năng khác cùng một lúc. Ví dụ, bạn có thể cân nhắc dùng hormone để điều trị khớp, sau đó thị lực của bạn có thể xấu đi.

7. Quá trình chuyển hóa năng lượng trong cơ thể

Có 2 loại chuyển hóa cơ bản trong cơ thể là: 

  • Đồng hóa: tạo mới tế bào, tăng hệ miễn dịch
  • Dị hóa: phân huỷ các chất và tạo ra năng lượng cho cơ thể.

7.1 Quá trình đồng hóa – Tạo mới tế bào

Khái niệm đồng hóa này đề cập đến một quá trình hóa học liên quan đến việc đổi mới và hình thành các tế bào, mô, chất hữu cơ mới cho cơ thể.

Quá trình này tích lũy một lượng năng lượng nhất định, dần dần được sử dụng để bảo vệ cơ thể khỏi các yếu tố bất lợi bên ngoài, chẳng hạn như các bệnh và nhiễm trùng khác nhau, góp phần vào sự phát triển của toàn bộ cơ thể.

7.2 Quá trình dị hóa – Phân hủy

Trái ngược với quá trình đồng hóa là quá trình phân hủy chất béo, chất đường bột và protein để tạo ra năng lượng. Quá trình này không kém phần quan trọng đối với cơ thể, và là một phần của quá trình trao đổi chất tổng thể.

Một phản ứng hóa học dị hóa phá vỡ các công thức phân tử lớn thành các công thức nhỏ hơn, do đó giải phóng năng lượng. Tuy nhiên, trong trường hợp dư thừa năng lượng được giải phóng, cơ thể bạn sẽ lưu trữ nó dưới dạng mô mỡ.

Cơ thể chúng ta đặc biệt cần các chất cần thiết cho quá trình này, bao gồm:

  • Nước
  • Protein
  • Carbohydrate (còn gọi là nhóm chất bột đường)
  • Chất béo
  • Khoáng chất và Vitamin

Những thành phần dinh dưỡng này là vật liệu xây dựng cho cơ thể chúng ta. Chúng giúp hình thành các mô và tế bào mới nhằm góp phần tăng trưởng.

Có nhiều yếu tố khác nhau ảnh hưởng nghiêm trọng đến quá trình trao đổi chất của cơ thể, bao gồm: hoạt động thể chất, vóc dáng, lượng calo ăn và những thứ khác….

8. Vì sao cơ thể chậm trao đổi chất?

Cơ thể bạn bị chuyển hóa chậm nguyên do là vì chế độ ăn uống thiếu khoa học, kiêng khem quá nghiêm ngặt, đói, thiếu ngủ, và không hấp thu carbohydrate (chất đường bột)…..

Nếu cơ thể không nhận được lượng calo và chất dinh dưỡng cần thiết cho cuộc sống, thì điều này được coi là chết đói và quá trình tiết kiệm tất cả các tài nguyên bắt đầu, sự tích tụ chất béo cũng dần bắt đầu.

Do cơ thể muốn bảo vệ bạn khỏi cái chết, nó chăm sóc bạn bằng cách tiết kiệm và làm chậm lại quá trình trao đổi chất. Hoạt động thể chất nặng cũng làm chậm quá trình trao đổi chất.

Lối sống ít vận động cũng khiến cơ thể tích mỡ, điều này cũng được coi là một vấn đề của cơ thể. Làm thế nào để tăng tốc độ trao đổi chất? Cần có chế độ dinh dưỡng khoa học theo các quy tắc:

  • Ăn thường xuyên và chia nhỏ theo chế độ ăn kiêng sẽ làm tăng tốc độ trao đổi chất của bạn, ăn tối ưu sau 2,5 đến 3 giờ.
  • Chú ý rèn luyện thể thao
  • Cung cấp cho cơ thể vitamin và khoáng chất lượng phù hợp
  • Không nên bỏ bữa sáng
  • Uống đúng và đủ lượng nước mỗi ngày vì nó rất quan trọng đối với cơ thể trong quá trình trao đổi chất.

Đối với những người rèn luyện thể hình và vận động thể thao: chạy, bơi, đạp xe,… sẽ chiếm ưu thế hơn về vấn đề sức khỏe cũng như quá trình trao đổi chất cũng sẽ hoạt động một cách tốt hơn.

9. Tại sao không được bỏ bữa ăn sáng?

Bữa ăn sáng là quan trọng nhất trong tất cả các bữa ăn vì nó bắt đầu quá trình trao đổi chất. Nhắc nhở bạn rằng sau một đêm, quá trình trao đổi chất sẽ chậm lại, nhưng chúng sẽ tăng tốc nếu bạn ăn sáng đúng giờ.

Vitamin và khoáng chất cần phải được bổ sung để duy trì sự cân bằng tối ưu trong cơ thể. Nhưng nên nhớ bạn cũng không thể “lạm dụng quá nhiều” trái cây, vì chúng có rất nhiều đường fructose (đường đơn) dễ dẫn đến bệnh tim mạch, tiểu đường, béo phì…..,tốt nhất nên ăn vừa đủ.

Trong quá trình giảm cân, cơ thể con người không chỉ mất mô mỡ mà còn mất các vitamin và khoáng chất cần thiết. Hoạt động chuyển hoá năng lượng đầy đủ của cơ thể, giống như nhiều quá trình diễn ra trong đó.

Vì thế, cơ thể không thể làm mà không có khoáng chất và vitamin. Do đó, điều quan trọng tất yếu là bạn cần ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng để cơ thể hấp thu đủ các vitamin, protein và khoáng chất cần thiết.

Sức khỏe không thể mua được bằng tiền, không có vitamin, protein và khoáng chất, cơ thể chúng ta sẽ không thể tồn tại lâu. Tất cả các hệ thống và các cơ quan cần chúng hàng ngày, đó là lý do tại sao nó rất quan trọng để giúp chống lại bệnh tật và thực hiện nhiều chức năng khác. 

Vì thế, bạn không nên chủ quan bất cứ điều gì từ sự thiếu hụt hoặc bổ sung quá nhiều vitamin và các yếu tố khác từ cơ thể. Vì tình trạng như thế kéo dài sẽ dần xâm nhập sâu vào cơ thể, ảnh hưởng tích cực đến tất cả các cơ quan và tuổi thọ của bạn.

Theo các chuyên gia dinh dưỡng khuyến cáo bất cứ một loại vitamin hay khoáng chất nào nếu bị lạm dụng hoặc bổ sung quá mức cho phép cũng đều có hại cho sức khỏe. Bạn cần tiết chế thói quen xấu trong ăn uống, tránh ăn quá ngọt, quá mặn, quá béo…..và rèn luyện vận động tập thể dục thường xuyên. 

Ngoài ra, bạn cũng nên học cách hạn chế hoặc nói không với thuốc lá, bia rượu, chất kích thích có hại cho sức khỏe……Tốt nhất, nên theo đuổi một nếp sống lành mạnh là điều cần thiết đối với tất cả mọi người.

Ăn uống đúng giờ, dinh dưỡng cân bằng đầy đủ lượng khoáng chất, vitamin, protein hợp lý, nghỉ ngơi khoa học và tránh căng thẳng, stress quá mức để có một sức khỏe tốt, một tinh thần lạc quan hơn.

>>> Xem thêm: Top 13 Vitamin thiết yếu cơ thể bạn cần là gì? (P2)

Lời nhắn từ Wiki FCarePlus

“Sức khỏe là một tài sản quý giá, đừng đợi đến lúc mất đi rồi mới tìm cách khắc phục thì dù có tiêu tốn bao nhiêu sức lực và của cải cũng không thể cứu chữa được. Hãy nhớ rằng bất ổn sức khỏe là do sự mất cân bằng trong cơ thể và số lượng tế bào chết đi quá nhiều”.

Vậy nên, bên cạnh việc việc tìm lời khuyên sức khỏe từ các Bác sĩ, chuyên gia, bạn hãy dành thời gian quan tâm và lắng nghe tế bào cơ thể mình nhiều hơn bằng cách hãy tự hỏi tế bào của mình “Tế bào ơi, bạn cần gì?” Hãy bắt đầu quan tâm đến việc bổ sung những nguồn dinh dưỡng tạo nên tế bào của bạn. Hãy uống nước đúng cách, nghỉ ngơi và luyện tập thể dục đều đặn mỗi ngày các bạn nhé!

Bài viết được tham khảo TẠI ĐÂY!

Đăng ký nhận thông tin mới nhất qua Email

       

KATHY

Một thế giới cảm xúc khác trong từng bài viết nhằm truyền tải những thông tin hữu ích đến từng bạn đọc