Cơ thể chúng ta cần nhiều khoáng chất thiết yếu để duy trì trạng thái cân bằng dinh dưỡng. Một trong những nhiệm vụ chính của các khoáng chất là duy trì sự cân bằng hợp lý của nước trong cơ thể giữ vai trò quan trọng đối với xương khỏe mạnh, giúp ổn định cấu trúc protein, bao gồm một số chất tạo nên tóc, da và móng.

Do các khoáng chất chính đi qua cơ thể theo nhiều cách khác nhau. Ví dụ như Kali nhanh chóng được hấp thụ vào máu, nơi nó lưu thông tự do và được đào thải qua thận, giống như một loại vitamin tan trong nước. Canxi giống như một vitamin tan trong chất béo vì nó cần một chất mang để hấp thụ và vận chuyển.

Vậy tại sao điều này lại quan trọng? Điều đó có nghĩa là các khoáng chất trong đất và nước dễ dàng tìm đường vào cơ thể bạn thông qua thực vật, cá, động vật và chất lỏng bạn tiêu thụ. Một chế độ ăn uống cân bằng dinh dưỡng thường cung cấp tất cả các khoáng chất cần thiết. Wiki FCarePlus sẽ giới thiệu đến bạn 7 loại khoáng chất quan trọng cùng những chức năng, lợi ích của chúng cho cơ thể.

Các loại khoáng chất quan trọng cần cho cơ thể là gì?
Nội dung chính trong bài:

1. Canxi – (Calcium) là khoáng chất gì?

Canxi (Ca) là khoáng chất phong phú nhất được tìm thấy trong cơ thể chúng ta và thực hiện nhiều vai trò quan trọng. Canxi chiếm khoảng 1,5 – 2% trọng lượng cơ thể người, 99% lượng canxi tồn tại trong xương, răng, móng và 1% trong máu.

Canxi là khoáng chất thiết yếu cho xương chắc khỏe

Canxi kết hợp với phospho là thành phần cấu tạo cơ bản của xương và răng, làm cho xương và răng chắc khỏe. Còn vitamin D sẽ giúp hấp thu và giữ canxi.

Khoáng chất Canxi tồn tại trong cơ thể dưới hai dạng: Canxi trong xương và Canxi ngoài xương. Lượng canxi trong dịch ngoài tế bào và tổ chức mềm ở người bình thường không quá 10g. Canxi ngoài xương cần thiết cho các hoạt động thần kinh cơ và quá trình đông máu.

1.1 Tại sao cơ thể cần hấp thu canxi?

Cơ thể cần hấp thu canxi là vì nó cũng cần canxi để cơ bắp di chuyển và các dây thần kinh mang thông điệp giữa não và mọi bộ phận cơ thể.

Ngoài ra, canxi được sử dụng để giúp các mạch máu di chuyển máu đi khắp cơ thể và giúp giải phóng các hormone và enzyme ảnh hưởng đến hầu hết mọi chức năng trong cơ thể con người. Lượng canxi cần nạp vào cơ thể trung bình 700mg/ngày.

1.2 Thực phẩm nào cung cấp canxi?

Canxi được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm. Bạn có thể nhận được lượng canxi khuyến nghị bằng cách ăn nhiều loại thực phẩm, bao gồm:

  • Sữa, sữa chua và phô mai là nguồn thực phẩm chính của canxi.
  • Các loại rau củ như: cải xoăn, bông cải xanh, đậu bắp, rau dền, bắp cải, bí đỏ và khoai lang. 
  • Hạt: Hạnh nhân, hướng dương, Hạt mè (vừng)
  • Đậu: Đậu phụ, đậu trắng, đậu que, đậu xanh, đậu nành
  • Hải sản: Sò, nghêu, Cá mòi, Cá chạch, cá hồi 
  • Ngũ cốc nguyên cám, cốm, bắp,…
Thực phẩm giàu khoáng chất canxi cần cho chế độ ăn uống

1.3 Thiếu canxi cơ thể sẽ ra sao?

  • Thiếu khoáng chất canxi xương và răng trở nên yếu và giòn hơn
  • Suy nhược thần kinh, trí nhớ kém, tinh thần không ổn định, đau đầu,…
  • Cơ tim sẽ co bóp yếu, khi làm việc dễ mệt và hay vã mồ hôi.
  • Trẻ bị thiếu canxi thường có biểu hiện khóc đêm, hay giật mình và dễ nổi cáu

Nếu thiếu hụt canxi quá lâu cơ thể bạn sẽ có nguy cơ mắc phải: các bệnh về xương như loãng xương, lão hóa xương, hội chứng tiền kinh nguyệt (PMS)…

2. Sắt (Iron) là khoáng chất gì?

Sắt (Iron – Fe) là một yếu tố thiết yếu để sản xuất máu và hỗ trợ nhiều chức năng khác trong cơ thể. Khoảng 70 % khoáng chất sắt của cơ thể bạn được tìm thấy trong các tế bào hồng cầu trong máu của bạn được gọi là hemoglobin và trong các tế bào cơ được gọi là myoglobin.

Khoáng chất này giúp hình thành và oxy hóa các tế bào máu và huyết sắc tố của chúng ta. Huyết sắc tố rất cần thiết để chuyển oxy trong máu của bạn từ phổi đến các mô. Myoglobin trong các tế bào cơ, chấp nhận, lưu trữ, vận chuyển và giải phóng oxy.

Khoảng 6 % lượng khoáng chất sắt trong cơ thể là một thành phần của một số protein, cần thiết cho quá trình hô hấp và chuyển hóa năng lượng, và là thành phần của các enzyme liên quan đến quá trình tổng hợp collagen và một số chất dẫn truyền thần kinh. Sắt cũng cần thiết cho chức năng miễn dịch trong cơ thể.

2.1 Cơ thể có tự sản xuất ra Sắt? Lượng sắt cơ thể cần nạp?

Vì cơ thể chúng ta không thể tự sản xuất ra khoáng chất sắt, cần đảm bảo rằng cơ thể chúng ta phải hấp thu đủ chất sắt như một phần của chế độ ăn uống lành mạnh. Sử dụng một chất bổ sung sắt có thể giúp tăng mức độ sắt trong cơ thể của bạn.

Vai trò quan trọng để tạo hồng cầu: Vận chuyển oxy và CO2 trong quá trình hô hấp, dự trữ oxy cho cơ, hô hấp tế bào. Ngoài ra, Sắt có vai trò quan trọng trong sự phát triển trí não ở trẻ. Lượng sắt bạn cần nạp vào cơ thể trung bình từ 20 – 25mg/ ngày.

2.2 Sắt có trong loại thực phẩm nào?

Nhu cầu sắt hàng ngày có thể đạt được bằng cách bổ sung qua các loại thực phẩm chứa nhiều chất sắt. Thực phẩm giàu vitamin C cũng được khuyến khích vì vitamin C giúp cơ thể bạn hấp thụ chất sắt tốt hơn. Một số thực phẩm giàu chất sắt bao gồm:

  • Rau củ các loại: rau diếp cá, bông cải xanh, mầm Brussel, cải xoăn, giá đỗ, cà chua, cải bắp, củ cải, củ dền, khoai tây, bắp…
  • Quả: chà là, lựu, việt quất, táo, dâu tây, chuối…
  • Hạt: óc chó, hạt bí ngô, hạt thông, hạnh nhân, hạt điều…
  • Đậu: đậu phộng, đậu xanh, đậu nành, đậu lăng, đậu hà Lan, đậu lima
  • Thịt: Thịt gà tây, thịt heo, bò nạc, thịt cừu, gan động vật
  • Hải sản: hàu, trai, sò, ốc, cá hồi, cá ngừ, cá thu…
  • Dầu Oliu, lòng đỏ trứng, mật ong, Chocolate đen và bột ca cao

2.3 Thiếu hụt sắt cơ thể sẽ có ảnh hưởng gì?

Triệu chứng khi thiếu sắt:

  • Mệt mỏi, hoa mắt, chóng mặt…
  • Da bị nhăn nheo, móng tay mỏng đi và tóc dễ bị rụng.
  • Giảm trí nhớ, khả năng tư duy….
  • Rối loạn các chức năng hoạt động trong cơ thể

Nếu thiếu hụt chất sắt quá lâu, cơ thể sẽ có nguy cơ mắc phải:

  • Hệ miễn dịch bị suy giảm
  • Giảm sản xuất huyết sắc tố và thiếu máu vi mô, thiếu oxy.
  • Hấp thu chì từ đường tiêu hóa sẽ cao, gây ra ngộ độc chì cho cơ thể.
  • Suy giảm chức năng của hệ hô hấp và hệ tim mạch.
  • Suy giảm khả năng sinh sản và gây sẩy thai

3. Kẽm (ZinC) là khoáng chất gì?

Kẽm (ZinC) là một vi chất dinh dưỡng thiết yếu (chỉ đứng sau Sắt). Loại khoáng chất này  rất quan trọng đối với hầu hết mọi khía cạnh sức khỏe của bạn. Kẽm là một khoáng chất thiết yếu mà cơ thể bạn không tự tạo ra.

Khoáng chất này cũng là nền tảng cho sức khỏe của da, hỗ trợ sự tăng trưởng và phân chia tế bào, tổng hợp DNA, chức năng miễn dịch và sản xuất protein. Kẽm cũng cần thiết cho cảm giác vị giác và khứu giác của bạn.

Khoáng chất kẽm chịu trách nhiệm cho một số chức năng trong cơ thể con người, giúp kích thích hoạt động của ít nhất 100 enzyme khác nhau. Chỉ cần một lượng nhỏ kẽm là cần thiết để gặt hái những lợi ích cho sức khỏe.

3.1 Tại sao cơ thể lại buộc phải hấp thu Kẽm?

Vì kẽm là khoáng chất vi lượng dồi dào nhất trong cơ thể bạn, cần thiết cho một hệ thống miễn dịch khỏe mạnh, chống bệnh nhiễm khuẩn. Kẽm giúp cải thiện sức khỏe não bộ, giúp xương & cơ bắp chắc khỏe, tốt cho tóc và mắt, giúp điều hoà – cân bằng nội tiết tố cho cơ thể.

Kẽm còn rất cần thiết cho sự phát triển của trẻ em, hỗ trợ tăng trưởng ở nam giới. Kẽm còn hữu ích với hệ tiêu hóa, tiểu đường, ung thư, giảm viêm và các bệnh lý mãn tính,… Lượng kẽm cần nạp vào cơ thể:

  • Người lớn: 15mg /ngày.
  • Phụ nữ có thai: 15 – 25mg/ngày.
  • Trẻ từ 7 tháng – 3 tuổi: 5mg/ngày
  • Trẻ từ 4-13 tuổi: 10mg/ngày

Kẽm được coi là một chất dinh dưỡng thiết yếu, có nghĩa là cơ thể bạn không thể sản xuất hoặc lưu trữ nó. Vì lý do này, bạn phải có được một nguồn cung cấp liên tục thông qua chế độ ăn uống của bạn.

3.2 Thực phẩm nào chứa nhiều Kẽm?

Kẽm tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm và thực vật. Các sản phẩm động vật, chẳng hạn như thịt và động vật có vỏ, chứa lượng kẽm cao ở dạng mà cơ thể bạn dễ dàng hấp thụ.

  • Rau củ: Rau chân vịt, nấm các loại, súp lơ, măng tây và khoai tây
  • Quả: bơ, lựu, mâm xôi, bí ngô, bắp…
  • Hạt: bí ngô, mè, hạnh nhân, hạt điều, đậu phộng, hạt cây gai dầu…
  • Đậu: đậu nành, đậu xanh, đậu đen, đậu hà lan, đậu lina…
  • Cá: Cá bơn, cá mòi, cá hồi…
  • Thịt: thịt lợn, thịt bò, thịt gà, thịt cừu, gan lợn.
  • Hải sản: Sò, hàu, trai tôm, cua
  • Các sản phẩm từ trứng sữa, sữa chua và phô mai
  • Ngũ cốc nguyên hạt: Yến mạch, gạo lức, bánh mì ngũ cốc nguyên cám

3.3 Sức khỏe ảnh hưởng gì nếu không bổ sung Kẽm?

Thiếu kẽm có thể khiến một người dễ mắc bệnh và bệnh tật hơn. Nếu thiếu hụt quá lâu bạn sẽ có nguy cơ mắc phải: Bệnh tâm thần phân liệt, Trẻ em dễ mắc bệnh nhiễm khuẩn như tiêu chảy, nhiễm khuẩn hô hấp…..Ngoài ra còn có các bệnh nhiễm trùng tai thông thường và cảm lạnh tái phát, nhiễm trùng đường hô hấp dưới…

4. Magiê (Mg) là khoáng chất gì?

Magiê (Mg) là một khoáng chất thiết yếu đứng thứ tư trong cơ thể con người, đóng vai trò trong hơn 300 phản ứng enzyme. Nó giúp duy trì chức năng thần kinh và cơ bình thường, hỗ trợ hệ thống miễn dịch khỏe mạnh, giữ nhịp tim ổn định và giúp xương chắc khỏe.

Magiê cũng giúp điều chỉnh lượng đường trong máu, hỗ trợ trong việc sản xuất năng lượng và protein, ngăn chặn các tế bào thần kinh bị kích thích quá mức. Chế độ ăn giàu protein, canxi hoặc vitamin D sẽ làm tăng nhu cầu magiê.

4.1 Tại sao cơ thể chúng ta cần Magiê?

Magiê có nhiều công dụng trong cơ thể. Tất cả các chất dinh dưỡng, khoáng chất và vitamin được sử dụng bởi cơ thể là nguồn năng lượng, các yếu tố cần thiết để duy trì và kiểm soát các chức năng của cơ thể, xây dựng các khối cho các cấu trúc trong cơ thể. Người từ 19 – 30 tuổi cần 310 – 400mg/ ngày. Người từ 31 tuổi trở lên cần 320 – 420mg/ ngày.

4.2 Nguồn thực phẩm Magiê có từ đâu?

Nguồn thực phẩm Magiê có trong nhiều loại thực phẩm ngon, giúp bạn dễ dàng tăng lượng ăn hàng ngày. Hầu hết magiê chế độ ăn uống đến từ các loại rau lá xanh đậm. Các thực phẩm khác là nguồn Magiê tốt là:

  • Rau: cải xoăn, rau chân vịt, cải rổ, rau diếp, cải bẹ xanh, Đậu bắp
  • Quả: Bơ, Quả hạch, Chuối, Chanh dây, Mâm xôi
  • Hạt: hạt điều, hạt lanh, hạt mè, hạt bí đỏ và hạt Chia.
  • Đậu: đậu lăng, đậu ván, đậu gà, đậu Hà Lan và đậu nành.
  • Hải sản: cá hồi, cá thu, cá bơn halibut.
  • Ngũ cốc nguyên cám: lúa mì, yến mạch, lúa mạch, gạo nâu
  • Sữa chua, rong biển

4.3 Khi thiếu hụt Magiê cơ thể sẽ thế nào?

Triệu chứng thiếu Magiê trong cơ thể:

  • Run, điều phối kém, co thắt cơ bắp, đau thắt lưng, đau nhức chung….
  • Chán ăn, đau nửa đầu, khó ngủ, thường xuyên thèm socola
  • Gặp phải các bệnh về da
  • Thay đổi tính tình và chứng giật cầu mắt
  • Nhịp tim bất thường

Nếu thiếu hụt quá lâu sẽ có nguy cơ mắc phải:

  • Đau bụng kinh, rối loạn kinh nguyệt
  • Gây táo bón hoặc khiến phụ nữ thêm cáu gắt vào những ngày đèn đỏ.
  • Bệnh đau đầu, Rối loạn hoạt động cơ
  • Tăng huyết áp, đái tháo đường và loãng xương.       
  • Tim mạch, Rối loạn nhịp tim, Đột quỵ

5. Selenium (Se) là khoáng chất gì?

Selenium (Se) là một khoáng chất vi lượng thiết yếu. Điều này có nghĩa là cơ thể bạn phải có được khoáng chất này trong thực phẩm bạn ăn.

Một lượng nhỏ Selenium tốt cho sức khỏe của bạn. Selen giúp cơ thể bạn tạo ra các protein đặc biệt, được gọi là enzyme chống oxy hóa. Chúng đóng một vai trò trong việc ngăn ngừa tổn thương tế bào.

Selen có thể giúp ích cho sức khoẻ như: Ngăn ngừa một số bệnh ung thư, bảo vệ cơ thể khỏi tác hại của kim loại nặng và các chất có hại khác. Việc bổ sung selen bằng các nguồn thực phẩm là chủ yếu.

5.1 Công dụng của Selen với cơ thể ra sao?

Selenium là khoáng chất rất cần thiết về mặt dinh dưỡng cho con người, là thành phần của hơn 20 selenoprotein đóng vai trò quan trọng trong sinh sản, chuyển hóa hormone tuyến giáp, tổng hợp DNA và bảo vệ khỏi tổn thương oxy hóa và nhiễm trùng.

Vai trò của khoáng chất Se này bao gồm:

  • Chức năng xử lý của não bộ, hỗ trợ hệ thống miễn dịch và khả năng sinh sản ở cả nam lẫn nữ.
  • Khả năng bảo vệ cơ thể chống lại ung thư, thoái hóa chức năng não, các bệnh tuyến giáp và hen suyễn.
  • Giúp ngăn ngừa các bệnh tim mạch, các vấn đề về tuyến giáp, suy giảm nhận thức, ung thư và một số bệnh lý khác.
  • Lượng cần 1 ngày trung bình cho người trưởng thành là: 55 mcg/ngày, phụ nữ mang thai: 60 mcg/ngày, phụ nữ cho con bú: 70 mcg/ngày.

5.2 Thực phẩm giàu Selen gồm loại nào?

Thực phẩm giàu selen bao gồm hải sản, các loại hạt và nấm. Điều quan trọng là tiêu thụ nhiều loại thực phẩm có chứa khoáng chất này, vì hàm lượng selen có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện phát triển như:

  • Rau củ: Rau chân vịt, Nấm các loại, cải bắp, củ cải trắng
  • Quả: táo, lê
  • Ngũ cốc, yến mạch, Trứng, Pho mát, Đậu trắng, Đậu Pinto,
  • Hạt: hạt hướng dương, các loại hạt Brazil…
  • Thịt: Thịt bò, thịt gà, gà tây, gan bò
  • Cá: cá ngừ, cá hồi, cá mòi, cá bơn
  • Hải sản: Hàu, tôm, cua, sò, ốc

5.3 Ảnh hưởng sức khoẻ khi thiếu Selen là gì?

Selenium là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ chống lại stress oxy hóa và giúp bảo vệ cơ thể bạn khỏi các tình trạng mãn tính, chẳng hạn như bệnh tim và ung thư.

Triệu chứng xuất hiện khi cơ thể bạn thiếu Selen là: khả năng miễn dịch yếu, xử lý thần kinh, nhận thức chậm rụng tóc, tóc bạc, mụn trứng cá, xuất hiện các nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa khác. Nguy cơ mắc phải các bệnh nếu thiếu hụt quá lâu như:

  • Bướu cổ ở trẻ nhỏ, thoái hóa thần kinh,
  • Rối loạn tuyến giáp, bệnh Alzheimer.
  • Nguy cơ sẩy thai, hen suyễn và mắc các bệnh viêm nhiễm, tim mạch
  • Các bệnh ung thư như: phổi, bàng quang, đại tràng, ruột, gan, tuyến tiền liệt, ung thư vú.…

6. Photpho là khoáng chất gì?

Bạn có thể tự hỏi Photpho là gì và cần thiết trong chế độ ăn uống của bạn như thế nào? Phốt pho là một khoáng chất được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm như bia, phô mai, đậu và cá.

Nó cũng là một trong những khoáng chất phổ biến nhất trong môi trường hàng ngày và trong cơ thể bạn. Nó đóng một vai trò quan trọng đối với sức khỏe của thận, xương, cơ và mạch máu, cũng như từng tế bào trong cơ thể.

6.1 Cần bao nhiêu Photpho cho cơ thể?

Khoáng chất Phốt pho hoạt động với canxi để giúp xây dựng xương. Bạn cần một lượng vừa đủ cả canxi và phốt pho cho sức khỏe của xương vì nó liên quan đến việc sản xuất năng lượng của cơ thể. Cơ thể bạn hấp thụ ít phốt pho khi nồng độ canxi quá cao và ngược lại. Bạn cũng cần vitamin D để hấp thụ phốt pho đúng cách.

Lượng phốt pho cần thiết hàng ngày được xác định theo nhiều cách khác nhau như trẻ em và thanh thiếu niên từ 9 – 18 tuổi cần 1.250mgr/ngày. Người trên 19 tuổi cần 700mgr/ngày và phụ nữ mang thai và cho con bú: 700mgr/ngày.

6.2 Thực phẩm chứa Photpho có khó tìm?

Tìm thực phẩm có hàm lượng phốt pho cao không khó các bạn nhé. Các nguồn phốt pho tốt nhất bao gồm các sản phẩm sữa, thịt, thịt gia cầm, cá và các sản phẩm ngũ cốc như:

  • Rau củ: Rau dền, khoai tây,
  • Đậu: Đậu nành, Đậu lăng, Đậu Pinto, Đậu Hà Lan
  • Hạt: hạt lanh, hạnh nhân, hướng dương, hạt vừng
  • Thịt: heo, bò, gà
  • Hải sản: Cá ngừ, cá hồi, cá thu, cá mòi, cá tuyết mực, bạch tuộc, Sò biển
  • Yến mạch, Lúa mạch đen, Gạo lứt
  • Trứng, ngũ cốc nguyên cám, sữa

6.3 Nếu cơ thể thiếu Photpho sức khỏe sẽ ra sao?

Nếu cơ thể bạn thiếu hụt quá lâu Phốt pho, bạn sẽ có nguy cơ mắc chứng loãng xương, chứng thiếu máu, suy yếu chức năng của hồng cầu, bạch cầu và các vấn đề về hệ thần kinh như rối loạn tâm lý với các triệu chứng như:

  • Chán ăn, thiếu máu, đau cơ, yếu đuối
  • Suy dinh dưỡng, kém hấp thu
  • Yếu cơ và hay nhầm lẫn
  • Sự mất cân bằng acid-base, tăng calci máu
  • Các rối loạn ảnh hưởng đến chức năng thận.

7. Kali là khoáng chất gì?

Kali (hay còn gọi là POTASSIUM) là một trong 7 loại khoáng chất thiết yếu trong cơ thể con người. Nó có vai trò rất quan trọng để sản xuất năng lượng, chức năng cơ bắp và dây thần kinh, giúp tăng trưởng xương, duy trì sự cân bằng acid-base của cơ thể.

Một lượng kali cao làm giảm 20% nguy cơ tử vong chung. Nó cũng làm giảm nguy cơ đột quỵ, giảm huyết áp, bảo vệ chống mất khối lượng cơ bắp, bảo tồn mật độ xương và giảm sự hình thành sỏi thận.

7.1 Lợi ích của Kali cho cơ thể là gì?

Kali mang lại lợi ích sức khỏe đã được chứng minh khoa học. Các chức năng chính của kali trong cơ thể bao gồm: điều chỉnh cân bằng chất lỏng và kiểm soát hoạt động điện của tim, giúp giảm cao huyết áp, nguy cơ mắc bệnh hoặc tái phát của sỏi thận hay bệnh loãng xương.

Kali hỗ trợ việc co giãn của các bắp thịt, cân bằng lượng chất khoáng, nước mà cơ thể nhận và đào thải, giúp con người không còn cảm giác mệt mỏi, chán nản hay mất ngủ.

Cơ thể con người cần ít nhất 100 miligam kali mỗi ngày để hỗ trợ các quá trình chính. Người trưởng thành nên tiêu thụ 4.700 miligam (mg) kali mỗi ngày.

7.2 Chế độ ăn uống bổ sung Kali ra sao?

Kali được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm nguyên chất, chưa qua chế biến. Một số nguồn kali tốt nhất là rau xanh tươi, bơ, cà chua, khoai tây và đậu. Chế biến thức ăn làm giảm đáng kể lượng kali chế độ ăn uống.

  • Rau: Rau chân vịt, Cải cầu vồng, măng tây, bông cải xanh, Rau lá xanh, nấm các loại
  • Củ: Khoai lang, Khoai tây trắng, củ cải, củ dền…
  • Quả: Bí đỏ, Cam, quả họ dưa, quả bơ, mơ, bưởi, chuối
  • Đậu: Đậu đen, Đậu trắng, đậu nành, đậu lăng và đậu Hà Lan.
  • Hải sản: cá hồi, cá ngừ, cá bơn, cá tuyết, cá đá (Rockfish), ngao
  • Sữa chua, sữa tươi
  • Gạo lứt, gạo dại, Cám ngũ cốc

7.3 Thiếu Kali cơ thể sẽ gặp ảnh hưởng gì?

Triệu chứng khi cơ thể bạn thiếu khoáng chất Kali:

  • Mệt mỏi, chán nản, mất ngủ
  • Táo bón, rối loạn tiêu hóa
  • Vọp bẻ, chuột rút
  • Co thắt cơ bắp (twitching)
  • Rối loạn thần kinh cơ, yếu cơ, liệt cơ, nhất là ở hai chi dưới
  • Rối loạn chức nǎng thận.
  • Nhịp tim loạn (nhanh chậm thất thường)

Nguy cơ mắc phải bệnh gì nếu thiếu hụt khoáng chất Kali quá lâu? Đó là cao huyết áp, bệnh xương khớp, nguy cơ mắc bệnh hoặc tái phát của sỏi thận.

Có thể thấy rằng, việc bổ sung đầy đủ 7 khoáng chất trên rất quan trọng cho cơ thể chúng ta. Sự có mặt của các chất này làm nền tảng vững chắc tạo nên sự cân bằng của cơ thể. cụ thể, tham gia quá trình chuyển hóa năng lượng, nuôi dưỡng và tái tạo các mô các tế bào, tạo ra các tế bào mới khỏe mạnh, xây dựng hệ miễn dịch, nuôi dưỡng cơ xương chắc khỏe.

Lời nhắn từ Wiki FCarePlus

“Sức khỏe là một tài sản quý giá, đừng đợi đến lúc mất đi rồi mới tìm cách khắc phục thì dù có tiêu tốn bao nhiêu sức lực và của cải cũng không thể cứu chữa được. Hãy nhớ rằng bất ổn sức khỏe là do sự mất cân bằng trong cơ thể và số lượng tế bào chết đi quá nhiều.”

Vậy nên, bên cạnh việc việc tìm lời khuyên sức khỏe từ các Bác sĩ, chuyên gia, bạn hãy dành thời gian quan tâm và lắng nghe tế bào cơ thể mình nhiều hơn bằng cách hãy tự hỏi tế bào của mình “Tế bào ơi, bạn cần gì?” Hãy bắt đầu quan tâm đến việc bổ sung những nguồn dinh dưỡng tự nhiên tạo nên tế bào của bạn. Hãy uống nước đúng cách, nghỉ ngơi và luyện tập thể dục đều đặn mỗi ngày các bạn nhé!

Bài viết được tham khảo TẠI ĐÂY!

Đăng ký nhận thông tin mới nhất qua Email

       

KATHY

Một thế giới cảm xúc khác trong từng bài viết nhằm truyền tải những thông tin hữu ích đến từng bạn đọc