Vitamin thường được phân loại dựa trên độ hòa tan của chúng như đã đề cập trong nội dung của Phần 1 về 13 loại vitamin thiết yếu cho cơ thể. Có 9 loại vitamin tan trong nước được tìm thấy trong chế độ ăn uống của con người. Ngược lại, nhóm 4 dưỡng chất tan trong chất béo, hòa tan trong dầu (chất béo lỏng) là vitamin A, D, E và K.

Không giống như các vitamin tan trong chất béo, các vitamin tan trong nước thường không được lưu trữ trong cơ thể. Vì lý do này, bạn nên cố gắng hấp thu chúng thường xuyên từ chế độ ăn uống dinh dưỡng của mình.

Các vitamin nhóm B complex đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe thiết yếu cho cơ thể. Là khối xây dựng của một cơ thể khỏe mạnh, nó có tác động trực tiếp đến mức năng lượng, chức năng não và chuyển hóa tế bào của bạn.

Nhóm 9 dưỡng chất tan trong nước chủ yếu là vitamin C và nhóm B complex tham gia vào nhiều hoạt động chuyển hóa của cơ thể như:

  • Vitamin B1 (Thiamine)
  • B2 (Riboflavin)
  • B3 (Niacin)
  • B5 (Axit pantothenic)
  • B6 (Pyridoxine)
  • B7 (Biotin)
  • B9 (Folate – Axit Folic)
  • B12 (Cobalamin)
  • Vitamin C

Wiki FCarePlus sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn tổng quan và chi tiết hơn về nhóm dưỡng chất tan trong nước, bao gồm các chức năng, lợi ích sức khỏe, nguồn bổ sung cùng lượng khuyến cáo bạn nên hấp thu như thế nào là phù hợp cho cơ thể mình nhé.

1. Vitamin B1 (Thiamine) là gì?

Vitamin B1 (còn gọi là Thiamine) là một trong những vitamin rất quan trọng để duy trì sự trao đổi chất lành mạnh. Thiamine phục vụ như một coenzyme trong cơ thể.

Coenzyme là những hợp chất nhỏ giúp enzyme kích hoạt các phản ứng hóa học mà nếu không thì chúng sẽ không tự xảy ra. 

Thiamine tham gia vào nhiều phản ứng hóa học thiết yếu. Ví dụ, nó giúp chuyển đổi chất dinh dưỡng thành năng lượng và hỗ trợ sự hình thành đường.

Dưỡng chất này đóng vai trò rất quan trọng trong việc sản xuất năng lượng từ việc tiêu thụ thực phẩm trong cơ thể, duy trì tiêu hóa bình thường, giúp các tế bào cơ thể thay đổi carbohydrate thành năng lượng. Hấp thu đủ carbohydrate là rất quan trọng cho phụ nữ trong khi mang thai và cho con bú.

1.1 Tại sao cơ thể bạn cần Vitamin B1?

Do lượng đường trong máu cao có thể làm tăng đào thải Vitamin B1 qua nước tiểu, làm tăng yêu cầu của nó và nguy cơ thiếu hụt. Thiếu hụt nghiêm trọng B1 có thể dẫn đến các rối loạn được gọi là hội chứng beriberi và Wernicke-Korsakoff.

Những rối loạn này có liên quan đến một loạt các triệu chứng, bao gồm:

  • Chán ăn, ăn không tiêu, sụt cân,
  • Tiêu chảy, mệt mỏi, tuần hoàn kém, lo lắng
  • Nhịp tim nhanh, sưng phù cơ thể, yếu cơ và mở rộng tim…
  • Rối loạn tâm thần, kém tập trung, đầu ngón tay tê dại
  • Tổn thương thần kinh, mất cảm giác vì viêm dây thần kinh ngoại vi.

1.2 Nguồn bổ sung Vitamin B1 từ đâu?

Nguồn dưỡng chất này cũng là chìa khóa cho cấu trúc của các tế bào não, giúp cơ thể bạn biến thức ăn thành năng lượng. Cần bổ sung chúng từ chế độ dinh dưỡng thường xuyên của bạn.

Nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng tự nhiên bạn cần cho bữa ăn hàng ngày là:

  • Thịt: bò, heo, gan động vật
  • Cá: cá hồi, cá ngừ, cá trích
  • Đậu: đậu xanh, đậu đỏ, đậu đen, đậu nành, đậu trắng, đậu Hà Lan…
  • Hạt: Hạt hướng dương, hạt lanh, hạt dẻ cười, hạt vừng, hạt Macca, hạt Chia…..
  • Rau: Rong biển, mầm cải Brussels, rau dền, rau chân vịt,
  • Củ: bí đao, bí đỏ, khoai lang, măng tây
  • Quả: chuối, bơ, cà chua, ngô
  • Nấm mỡ, yến mạch

2. Vitamin B2 (Riboflavin) là gì?

Vitamin B2 (còn gọi là Riboflavin) có chức năng như một coenzyme trong các phản ứng hóa học khác nhau.

Giống như Vitamin B1, nó tham gia vào việc chuyển đổi chất dinh dưỡng thành năng lượng. Nó cũng được yêu cầu trong việc chuyển đổi vitamin B6 thành dạng hoạt động của nó, và trong quá trình chuyển đổi tryptophan thành niacin (vitamin B3).

Vitamin B2 giúp chuyển hoá các chất: đường, đạm, béo ra năng lượng để cung cấp cho các tế bào hoạt động. Nó tác động đến việc hấp thu, tồn trữ và sử dụng sắt trong cơ thể. Điều này rất quan trọng trong việc phòng chống thiếu máu do thiếu sắt.

2.1 Ti sao cơ thể bạn cần vitamin B2?

Tại sao bạn cần Vitamin B2? Vì nó rất cần thiết cho quá trình chuyển hóa năng lượng của tế bào. Nó cũng hỗ trợ chức năng tuyến thượng thận, hỗ trợ thị lực bình thường và giúp duy trì làn da khỏe mạnh.

Khi thiếu lượng B2 nghiêm trọng, các vấn đề sẽ xuất hiện cho sức khỏe của bạn như:

  • Sợ hãi hoặc nhạy cảm với ánh sáng (chứng sợ ánh sáng),
  • Ngứa, nóng rát và chảy nước mắt, giảm thị lực và đau.
  • Sứt môi và vòm miệng, bỏng môi và lưỡi, lưỡi tím sưng…
  • Tăng mao mạch quanh giác mạc xuất hiện.

2.2 Nguồn bổ sung Vitamin B2 từ đâu?

Bạn cần một chế độ ăn uống lành mạnh kết hợp các loại thực phẩm giàu dinh dưỡng như:

  • Rau củ: Rong biển, Súp lơ xanh, Rau chân vịt, khoai lang
  • Quả: Chuối, táo, dâu tây, bơ, việt quất, mâm xôi
  • Hạt: Hạnh nhân, mè,
  • Đậu: Đậu nành lên men, Đậu phụ
  • Thịt: bò, gan,
  • Cá: cá thu, cá ngừ, cá hồi, cá trích
  • Hải sản: Mực, bạch tuộc
  • Nấm các loại…

3. Vitamin B3 (Niacin) là gì?

Vitamin B3 (còn gọi là Niacin) là dưỡng chất duy nhất mà cơ thể bạn có thể sản xuất từ một chất dinh dưỡng khác – axit amin tryptophan. Giống như các vitamin B khác, nó hoạt động như một coenzyme trong cơ thể, đóng vai trò thiết yếu trong chức năng tế bào và hoạt động như một chất chống oxy hóa.

Một trong những vai trò quan trọng nhất của nó là thúc đẩy quá trình trao đổi chất được gọi là glycolysis, chiết xuất năng lượng từ glucose (đường).

Niacin cũng giúp bảo vệ da và các mô của bạn. Nó được sử dụng để chuyển hóa năng lượng và thúc đẩy tăng trưởng bình thường. Với liều lượng lớn, Vitamin B3 cũng có thể làm giảm cholesterol.

3.1 Tại sao cơ thể bạn cần Vitamin B3?

Thiếu Vitamin B3 (Niacin) đôi khi có thể làm ảnh hưởng đến hệ thống thần kinh và trạng thái sức khoẻ của bạn. Khi bạn nhận thấy những triệu chứng này trong cơ thể, bạn có thể bị thiếu vitamin B3 như:

  • Yếu cơ, chán ăn và khó tiêu, và tổn thương da.
  • Sự thiếu hụt này cũng được gây ra bởi sự thay đổi của da, do đó các khu vực da tiếp xúc với ánh sáng mặt trời (tay, cánh tay, cổ và chân) sẽ bị nứt nẻ, sạm da và viêm da của da bong tróc.
  • Chóng mặt và chóng mặt, viêm dây thần kinh
  • Thay đổi đường tiêu hóa ở dạng khó chịu, viêm niêm mạc miệng và đường tiêu hóa.

3.2 Nguồn bổ sung Vitamin B3 từ đâu?

Nguồn bổ sung Vitamin B3 đến từ các loại thực phẩm tự nhiên. Bạn có thể dễ dàng tìm được các loại thức ăn giàu Vitamin B3 như:

  • Rau củ: Nấm các loại, rau chân vịt, súp lơ xanh, măng tây, khoai tây,
  • Quả: Quả bơ,
  • Đậu: Đậu xanh, đậu phộng, đậu phụ
  • Hạt: hướng dương, Hạt điều
  • Thịt: Thịt bò, Ức gà, thịt lợn, gan động vật
  • Cá: cá ngừ, cá hồi  
  • Hải sản: tôm

4. Vitamin B5 (Acid Pantothenic)

Vitamin B5 (còn gọi là Axit pantothenic) cần thiết cho sự hình thành coenzyme A, đóng một vai trò quan trọng trong một loạt các chức năng trao đổi chất. 

Nó được sử dụng trong chuyển hóa các chất dinh dưỡng đa lượng như: carbs, chất béo và protein thành năng lượng, axit pantothenic cũng hoạt động để tạo ra các tế bào hồng cầu và hormone steroid.

Vitamin B5 đóng một vai trò trong việc sản xuất hormone và cholesterol. Hầu như tất cả các loại thực phẩm từ thực vật và động vật đều chứa axit pantothenic với số lượng khác nhau, mặc dù chế biến thực phẩm có thể gây ra tổn thất đáng kể. 

>>> Xem thêm: Top 9 điều về Vitamin – Protein và sự trao đổi chất của cơ thể

4.1 Tại sao cơ thể bạn cần Vitamin B5?  

Cơ thể cần hấp thu Vitamin B5 vì nó giúp hỗ trợ chuyển hóa năng lượng và bình thường hóa lượng đường trong máu.

Thiếu axit pantothenic là rất hiếm, nhưng có thể gây ra cảm giác ngứa ran ở bàn chân (dị cảm) hoặc có thể gây ra suy yếu và kiệt sức đường ruột. Hàm lượng thiết yếu bạn cần hấp thu mỗi ngày cũng phải tùy vào độ tuổi như:

  • Trẻ từ 0 – 6 tháng: 1.7 mg / ngày
  • Trẻ từ 7 – 12 tháng: 1.8 mg / ngày
  • Từ 1 – 3 tuổi: 2 mg / ngày; Từ 4 – 8 tuổi: 3 mg / ngày
  • Từ 9 – 13 tuổi: 4 mg / ngày; Từ 14 trở lên: 5 mg / ngày
  • Phụ nữ mang thai & cho con bú: 6 – 7 mg / ngày

4.2 Nguồn bổ sung Vitamin B5 t đâu? 

Giống như nhiều vitamin nhóm B khác, axit pantothenic thường được thêm vào ngũ cốc ăn sáng. Nó dược tìm thấy rộng rãi trong thực phẩm hữu cơ. Nguồn bổ sung cung cấp vitamin B5 tự nhiên tốt cho cơ thể, bao gồm: 

  • Rau củ: Bông cải xanh, cải xoăn, các loại rau họ cải bắp, khoai tây trắng, khoai tây ngọt 
  • Ngũ cốc nguyên hạt, Các loại đậu và đậu lăng
  • Trứng, sữa, nấm, quả bơ và Thịt gia cầm

5. Vitamin B6 (Pyridoxine) là gì?

Vitamin B6 (còn gọi là Pyridoxine) là một nhóm các chất dinh dưỡng cần thiết cho quá trình tổng hợp pyridoxal phosphate, một coenzyme tham gia vào hơn 100 quá trình trao đổi chất khác nhau. 

B6 giúp thúc đẩy chuyển hóa protein, chuyển hóa carbohydrate và giải phóng năng lượng, tổng hợp các tế bào hồng cầu.  

5.1 Tại sao cơ thể bạn cần Vitamin B6?

Vì đây là một chất dinh dưỡng giúp bảo vệ tim mạch, giảm cholesterol trong máu, ổn định đường huyết và tăng cường hệ miễn dịch. Nó đóng một vai trò quan trọng trong cơ thể và sự thiếu hụt của nó gây ra các vấn đề về da và thần kinh ở người.

Khi cơ thể của một người không lưu trữ đủ dưỡng chàt này, họ gặp phải các triệu chứng như:

  • Suy nhược, mất ngủ, bệnh thần kinh môi trường,
  • Viêm lưỡi và viêm khoang,
  • Rối loạn miễn dịch miệng và tế bào. 

Do đó, lượng Vitamin B6 cơ thể bạn cần hấp thu mỗi ngày còn phải tuỳ thuộc vào độ tuổi và giới tính như:

  • Từ 14 – 19 tuổi: Nam: 1,3mg/ ngày, nữ: 1,2 mg/ ngày
  • Từ 20 – 50 tuổi: 1,3mg/ ngày ở cả nam và nữ.
  • Trên 50 tuổi: nam: 1,7mg/ ngày, nữ: 1,5mg/ ngày
  • Phụ nữ có thai hoặc cho con bú: 2,1 – 2,2mg/ ngày

5.2 Nguồn bổ sung Vitamin B6 từ đâu?

Bạn có thể dễ dàng dung nạp Vitamin B6 qua chế độ dinh dưỡng bằng các bữa ăn hàng ngày với các loại thực phẩm tự nhiên dồi dào như:

  • Rau: cải mâm xôi, ớt chuông đỏ, bông cải xanh, măng tây, húng quế
  • Củ: Khoai tây, cà rốt, khoai lang, nghệ
  • Quả: Chuối, bơ
  • Đậu: Đậu Hà Lan, đậu nành, đậu xanh, đậu lăng
  • Hạt: hướng dương, hạt vừng, hạt điều, đậu phộng
  • Thịt: thịt bò, gan động vật, ức gà
  • Cá: cá hồi, cá ngừ

6. Vitamin B7 (Biotin) là gì?

Vitamin B7 (còn được gọi là Biotin) là một loại vitamin hòa tan trong nước, có nghĩa là cơ thể không thể lưu trữ chúng. Nếu cơ thể không thể sử dụng toàn bộ vitamin, lượng bổ sung sẽ rời cơ thể qua nước tiểu.

Cơ thể bạn giữ một lượng nhỏ dự trữ các Biotin này, do đó chúng phải được hấp thu thường xuyên để duy trì nguồn dự trữ. 

Nó đóng vai trò quan trọng thiết yếu trong việc duy trì sự trao đổi chất lành mạnh, giúp phân hủy protein thành các axit amin rất quan trọng trong các quá trình sinh học bao gồm sinh tổng hợp và vận chuyển chất dẫn truyền thần kinh.

6.1 Tại sao cơ thể bạn cần Vitamin B7?

Biotin giúp cơ thể chuyển hóa chất béo, đường, đạm thành năng lượng cho cơ thể, duy trì sức khỏe của lông, tóc, móng tay và làn da tươi tắn.

Ngoài ra, một trong những lý do chính khiến phụ nữ mang thai cần hấp thu nhiều Biotin là vì nó rất quan trọng cho sự phát triển phôi thai khỏe mạnh.

Dấu hiệu thiếu hụt Biotin bao gồm: phát ban da, rụng tóc, móng giòn, rối loạn tiêu hóa và mất ngủ…Do đó, lượng nhu cầu hấp thu mỗi ngày là:

  • Trẻ từ 0 – 6 tháng: 5 mcg / ngày
  • Từ 7 – 12 tháng: 6 mcg / ngày
  • Từ 1 – 3 tuổi: 8 mcg / ngày; Từ 4 đến 8 tuổi: 12 mcg / ngày
  • Từ 9 – 13 tuổi: 20 mcg / ngày; Từ 14 – 18 tuổi: 25 mcg / ngày
  • 19 tuổi trở lên: 30 mcg / ngày (bao gồm phụ nữ mang thai)
  • Phụ nữ cho con bú: 35 mcg / ngày

6.2 Nguồn bổ sung Vitamin B7 từ đâu?

Bạn có thể bổ sung Biotin một cách tự nhiên thông qua chế độ dinh dưỡng hàng ngày như:

  • Ngũ cốc, sô cô la, lòng đỏ trứng, men
  • Cây họ đậu, sữa, quả hạch
  • Thịt nội tạng (gan, thận), thịt heo

7. Vitamin B9 (Folate – Axit Folic) là gì? 

Vitamin B9 (hay còn gọi Folate – Axit Folic) là một loại vitamin thiết yếu giúp duy trì nguồn sống của tế bào mới và đồng thời giúp ngăn ngừa những thay đổi ở DNA có thể dẫn đến ung thư.

Loại dưỡng chất này tham gia vào quá trình tạo máu, sản xuất hồng cầu và tổng hợp một số axit amin nhất định cho cơ thể.

7.1 Tại sao cơ thể bạn cần Vitamin B9?

Vì vitamin B9 giúp phòng tránh bệnh thiếu máu, ngăn ngừa mất trí nhớ, lãng tai do tuổi tác và giảm dấu hiệu lão hóa…

Nó cũng rất quan trọng đối với phụ nữ mang thai,  giúp ngăn ngừa dị tật bẩm sinh ở thai nhi. Thiếu Folate sẽ dẫn đến thiếu máu trong cơ thể.

Các nghiên cứu cho thấy phụ nữ trong thai kỳ nếu không được hấp thụ Vitamin B9 có thể gây ra dị tật cho thai nhi, bởi sẽ làm ống thần kinh thai nhi không được hình thành đầy đủ và sức khỏe của thai nhi bị tổn hại.

Vì thế, cần phải chú ý đến việc hấp thu Axit Folic (khoảng 400 microgam/ ngày) ở tất cả phụ nữ, đặc biệt là trong khi sinh nở.

7.2 Nguồn bổ sung Vitamin B9 từ đâu?

Cơ thể bạn cần hấp thu nguồn Folate thiết yếu này thông qua chế độ ăn uống mỗi ngày như:

  • Rau củ: Bông cải xanh, súp lơ, bắp cải, rau bó xôi, xà lách, nấm, khoai tây…
  • Quả: Đu đủ, cam, bưởi, dâu tây, bơ, chuối….
  • Đậu: đậu phộng, đậu lăng, đậu đen, đậu xanh
  • Hạt: Hạt hướng dương, hạnh nhân
  • Lòng đỏ trứng, Mầm lúa mì
  • Phô mai, sữa, sữa chua, bơ, sữa hạt óc chó

8. Vitamin B12 (Cobalamin) là gì?

Vitamin B12 là một vitamin tan trong nước. Sau khi cơ thể sử dụng các dưỡng chất này, lượng còn lại sẽ rời cơ thể qua nước tiểu.

Cơ thể chúng ta có thể lưu trữ vitamin B12 nhiều năm trong gan. Nó cũng giống như các vitamin B khác, rất quan trọng cho quá trình chuyển hóa protein.

Dưỡng chất này giúp tạo ra các tế bào hồng cầu, DNA, RNA và myelin cho các sợi thần kinh, hình thành các tế bào hồng cầu mới và trong việc duy trì hệ thống thần kinh trung ương.

8.1 Tại sao cơ thể bạn cần Vitamin B12?

Vitamin B12 giúp cơ thể bạn phân hủy thức ăn để lấy năng lượng. Một trong những tác dụng phụ chính của việc không dùng vitamin B12 là thiếu máu, có thể dẫn đến các vấn đề về thần kinh, mệt mỏi và căng thẳng mãn tính.

Một số vận động viên và huấn luyện viên thường được bổ sung nó trước khi tập luyện, nhưng điều này không thực sự thúc đẩy hiệu quả nếu bạn không ăn đủ chất.

Hàm lượng phù hợp bạn cần hấp thu mỗi ngày cho dưỡng chất này là:

  • Trẻ sơ sinh 0 – 6 tháng: 0,4 mcg / ngày
  • Từ 7 – 12 tháng: 0,5 mcg / ngày; Từ 1 – 3 tuổi: 0,9 mcg / ngày
  • Từ 4 đến 8 năm: 1,2 mcg / ngày; Từ 9 đến 13 tuổi: 1,8 mcg / ngày
  • Từ 14 tuổi trở lên: 2,4 mcg / ngày
  • Phụ nữ có thai cho con bú : 2,6 – 2,8 mcg / ngày

8.2 Nguồn bổ sung Vitamin B12 từ đâu?

Nguồn bổ sung dinh dưỡng tự nhiên mà bạn có thể hấp thu thông qua các bữa ăn hàng ngày với các loại thực phẩm như:

  • Rau: Nấm các loại, bông cải,
  • Quả: kiwi, xoài
  • Đậu: đậu nành, ngũ cốc
  • Thịt: Thịt bò, thịt gà, gan động vật,
  • Cá: cá hồi, cá mòi, cá ngừ
  • Hải sản: Ngao, Hàu, Cua, Tôm, Trai
  • Sữa chua, Hạt & sữa hạnh nhân
  • Các loại dầu thực vật

Lưu ý: Nguồn vitamin B12 động vật được cơ thể hấp thụ tốt hơn nhiều so với nguồn thực vật.

9. Vitamin C là gì?

Vitamin C (còn được gọi là axit ascorbic) là một trong nhiều chất chống oxy hóa thuộc nhóm dinh dưỡng tan trong nước giúp cơ thể hấp thụ sắt và duy trì các mô khỏe mạnh.

Chất chống oxy hóa là chất dinh dưỡng ngăn chặn một số thiệt hại gây ra bởi các gốc tự do – (các gốc tự do có thể đóng một vai trò dẫn đến bệnh ung thư, bệnh tim và các tình trạng như viêm khớp).

Vì nó hòa tan trong nước nên lượng vitamin còn lại sẽ rời khỏi cơ thể qua nước tiểu. Mặc dù cơ thể giữ một lượng dự trữ nhỏ các vitamin này, nhưng chúng phải được uống thường xuyên để ngăn ngừa sự thiếu hụt trong cơ thể.

9.1 Tại sao cơ thể bạn cần Vitamin C?

Vitamin C cần thiết cho sự tăng trưởng và sửa chữa các mô ở tất cả các bộ phận của cơ thể bạn. Nó hỗ trợ tăng mức độ chống oxy hóa trong máu, giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính như bệnh tim.

Nó tạo thành một protein quan trọng được sử dụng để tạo da, gân, dây chằng và mạch máu, giúp làm lành vết thương và hình thành mô sẹo, sửa chữa và duy trì sụn, xương và răng.

Đồng thời, vitamin C còn hỗ trợ hấp thu sắt rất tốt. Các triệu chứng thiếu hụt của cơ thể bao gồm: chảy máu nướu răng, đau khớp, sưng nướu, trầm cảm, sốt và khó thở, kém tập trung…

9.2 Nguồn bổ sung vitamin C từ đâu?

Cơ thể con người không thể tự tạo vitamin C vì nó không có chức năng lưu trữ dưỡng chất này. Do đó, điều quan trọng là bổ sung thực phẩm chứa vitamin C trong chế độ ăn uống hàng ngày của bạn như:

  • Rau củ: khoai lang, khoai tây, súp lơ xanh, rau cải xoăn, cải Brussels, rau chân vịt, bông cải xanh
  • Quả: Xoài, Dứa, Ổi, Quả kiwi, Dừa, Dâu tây, Cam, Đu đủ, Cà chua
  • Nước ép cà chua, đậu Hà Lan….

Bạn thấy đấy 9 loại vitamin tan trong nước kể trên không được lưu trữ trong cơ thể vì bất kỳ vitamin nào tan trong nước còn sót lại đều rời khỏi cơ thể thông qua nước tiểu. Do đó, “bạn phải uống đủ nước” thường xuyên và bổ sung vitamin hợp lý cho cơ thể.

Mặc dù, cơ thể giữ một lượng dự trữ nhỏ các dưỡng chất này, nhưng chúng phải được thực hiện thường xuyên để ngăn ngừa sự thiếu hụt trong cơ thể. Chỉ duy nhất vitamin B12 là có thể được lưu trữ trong gan trong nhiều năm.

Các khuyến nghị bổ sung vitamin cụ thể còn phụ thuộc vào độ tuổi, giới tính và các yếu tố khác như phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú sẽ có nhu cầu hấp thu hàm lượng dinh dưỡng cao hơn người bình thường.

Để đáp ứng nhu cầu hàng ngày của các dưỡng chất thiết yếu là bạn phải có một chế độ dinh dưỡng, ăn uống cân bằng từ các nguồn thực phẩm tự nhiên giàu dưỡng chất. Thường xuyên vận động, nghỉ ngơi và uống đủ nước để cơ thể dễ dàng trao đổi chất và cung cấp năng lượng cho mọi hoạt động của cơ thể.

>>> (Xem lại Phần 1 —> Nhóm 4 vitamin tan trong dầu)

Lời nhắn từ Wiki FCarePlus

“Sức khỏe là một tài sản quý giá, đừng đợi đến lúc mất đi rồi mới tìm cách khắc phục thì dù có tiêu tốn bao nhiêu sức lực và của cải cũng không thể cứu chữa được. Hãy nhớ rằng bất ổn sức khỏe là do sự mất cân bằng trong cơ thể và số lượng tế bào chết đi quá nhiều.”

Vậy nên, bên cạnh việc việc tìm lời khuyên sức khỏe từ các Bác sĩ, chuyên gia, bạn hãy dành thời gian quan tâm và lắng nghe tế bào cơ thể mình nhiều hơn bằng cách hãy tự hỏi tế bào của mình “Tế bào ơi, bạn cần gì?” Hãy bắt đầu quan tâm đến việc bổ sung những nguồn dinh dưỡng tự nhiên tạo nên tế bào của bạn. Hãy uống nước đúng cách, nghỉ ngơi và luyện tập thể dục đều đặn mỗi ngày các bạn nhé!

Bài viết được tham khảo TẠI ĐÂY!

Đăng ký nhận thông tin mới nhất qua Email

       

KATHY

Một thế giới cảm xúc khác trong từng bài viết nhằm truyền tải những thông tin hữu ích đến từng bạn đọc