Vitamin A nằm trong nhóm các vitamin tan trong chất béo, bao gồm vitamin D, vitamin E và vitamin K.

Được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm, bao gồm cà rốt, khoai lang và gan, vitamin A rất quan trọng đối với thị lực, sự phát triển và phân chia tế bào. Nó cũng cần thiết cho hệ thống miễn dịch và cần thiết cho một làn da khỏe mạnh.

Thiếu vitamin A hiếm khi gặp ở các nước phát triển, nhưng khi nó xảy ra, nó có thể gây ra các vấn đề về thị lực và mất chức năng của hệ miễn dịch.

Vitamin A có trong cả thực vật và động vật. Các nguồn động vật, chẳng hạn như bơ, lòng đỏ trứng, cá, gan, thịt và sữa nguyên kem đều có chứa vitamin A hoặc retinol.

Các nguồn thực vật cung cấp vitamin A được gọi là các carotenoid provitamin A và bao gồm beta-carotene, alpha-carotene và beta-cryptoxanthin. Cơ thể bạn lấy những tiền chất này và chuyển đổi chúng thành dạng vitamin A mà tế bào của bạn cần. Carotenoid được tìm thấy trong trái cây và rau xanh đậm, màu vàng và cam.

Vitamin thường được biết đến dưới các dạng:

  • Vitamin A
  • Retinol
  • Beta-caroten
  • Alpha-caroten
  • Beta-cryptoxanthin
  • Retinyl axetat
  • Retinyl palmitate

Lợi ích sức khỏe

Vitamin A đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc ngăn ngừa và điều trị các tình trạng cụ thể. Đây là một vài nghiên cứu về lợi ích của vitamin A:

Chống thoái hóa điểm vàng liên quan đến tuổi tác

Nhận đủ vitamin A có thể giúp bảo vệ chống lại bệnh thoái hóa điểm vàng do tuổi tác (AMD). Nghiên cứu được công bố trên tạp chí Nhãn khoa JAMA cho thấy lượng carotenoid trong vitamin A bao gồm lutein và zeaxanthin trong máu cao có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh thoái hóa điểm vàng do tuổi tác khoảng 40%.

Theo các nhà nghiên cứu, carotenoid bảo vệ mô điểm vàng bằng cách giảm mức độ căng thẳng oxy hóa.

Ngăn ngừa loãng xương

Một nghiên cứu năm 2017 báo cáo rằng tiêu thụ vitamin A trong chế độ ăn uống nhiều hơn có thể giúp giữ cho xương chắc khỏe. Phân tích tổng hợp của hơn 300.000 người lớn trên 20 tuổi cho thấy những người có nồng độ vitamin A trong máu thấp hơn có nguy cơ loãng xương cao hơn.

Tác dụng phụ có thể xảy ra

Ở liều lượng dùng thông thường, vitamin A an toàn và không gây ra bất kỳ tác dụng phụ nào. Tuy nhiên, với liều lượng lớn vitamin A có thể gây buồn nôn, chóng mặt và mờ mắt.

Ngoài ra, bổ sung lâu dài với liều lượng lớn (gấp 10 lần nhu cầu tối thiểu hàng ngày) có thể gây loãng xương, tổn thương gan, đau đầu, tiêu chảy, buồn nôn, kích ứng da, đau khớp và xương, và dị tật bẩm sinh.

Ảnh hưởng của vitamin A với các loại thuốc khác

Nếu bạn đang dùng bất kỳ loại thuốc nào sau đây thì không hên bổ sung vitamin A:

  • Thuốc chống đông máu: Vitamin A có thể làm tăng nguy cơ chảy máu
  • Thuốc giải độc gan: Dùng vitamin A kết hợp với các loại thuốc này có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh gan.
  • Retinoids : Dùng cả retinoids và vitamin A có thể dẫn đến nguy hiểm của vitamin A trong máu.
  • Targretin (Bexarotene): Dùng vitamin A cùng với thuốc điều trị ung thư tại chỗ này có thể làm tăng tác dụng phụ của thuốc, bao gồm ngứa và khô da.

Liều lượng sử dụng

Vitamin A có sẵn trong các loại vitamin tổng hợp và là một chất bổ sung độc lập, thường ở dạng retinyl acetate, retinyl palmitate hoặc beta carotene.

Viện Hàn lâm Khoa học, Kỹ thuật và Y học Quốc gia đã xác định lượng vitamin A tham chiếu trong chế độ ăn uống (DRI) dựa trên độ tuổi và giới tính. Nó đại diện cho lượng hàng ngày mà một người khỏe mạnh bình thường cần. Nếu bạn có bất kỳ vấn đề y tế nào, bạn nên nói chuyện với bác sĩ về nhu cầu vitamin A của bạn.

Vitamin A thường được liệt kê trên nhãn thực phẩm và thực phẩm bổ sung theo đơn vị quốc tế (IU), tuy nhiên, lượng cho phép hàng ngày được khuyến nghị được liệt kê dưới dạng tương đương với lượng retinol.

Điều này là do các biến thể khác nhau của vitamin chuyển đổi thành retinol khác nhau.

Lượng vitamin A được khuyến nghị hàng ngày, tùy thuộc vào độ tuổi, giới tính và loại vitamin A :

  • 1 đến 3 tuổi: 300 microgram hoạt tính retinol tương đương (mcg RAE) mỗi ngày, tương đương với 90 IU retinol, 40 IU beta-carotene trong thực phẩm chức năng, 15 IU beta-carotene từ thực phẩm hoặc 7,5 IU alpha-carotene hoặc beta- cryptoxanthin.
  • 4 đến 8 tuổi: 400 mcg RAE mỗi ngày, tương đương 120 IU retinol, 60 IU beta-carotene trong thực phẩm chức năng, 20 IU beta-carotene từ thực phẩm, hoặc 10 IU alpha-carotene hoặc beta-cryptoxanthin.
  • 9 đến 13 tuổi: 600 mcg RAE mỗi ngày, tương đương với 180 IU retinol, 30 IU beta-carotene trong thực phẩm chức năng, 30 IU beta-carotene từ thực phẩm hoặc 15 IU alpha-carotene hoặc beta-cryptoxanthin.
  • Phụ nữ từ 14 tuổi trở lên: 700 mcg RAE mỗi ngày, tương đương với 210 IU retinol, 105 IU beta-carotene trong thực phẩm chức năng, 35 IU beta-carotene từ thực phẩm hoặc 17,5 IU alpha-carotene hoặc beta-cryptoxanthin.
  • Nam giới từ 14 tuổi trở lên: 900 mcg RAE mỗi ngày, tương đương 270 IU retinol, 135 IU beta-carotene trong thực phẩm chức năng, 45 IU beta-carotene từ thực phẩm hoặc 22,5 IU alpha-carotene hoặc beta-cryptoxanthin.

Một số câu hỏi khác

Vitamin A có thể ngăn ngừa ung thư?

Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng những người mắc ung thư thường có lượng vitamin A trong máu thấp hơn. Và bởi vì vitamin A tham gia vào quá trình biệt hóa tế bào, một số người đã khuyến nghị bổ sung vitamin A để điều trị hoặc ngăn ngừa ung thư, nhưng không có bằng chứng cho khuyến nghị này.

Nguồn thực phẩm tốt cung cấp vitamin A là gì?

Vitamin A rất dồi dào trong nhiều loại thực phẩm bao gồm khoai lang, gan, rau bina, cà rốt, dưa đỏ, ớt đỏ, trứng và mơ.

Đăng ký nhận thông tin mới nhất qua Email