Thuốc kháng sinh thường được sử dụng để điều trị mụn trứng cá vì chúng giúp giảm số lượng vi khuẩn trong và xung quanh các tuyến bã nhờn, bao gồm nang lông, tuyến bã nhờn và tóc. Mụn trứng cá là do sự thay đổi của nội tiết tố.

Cụ thể, lỗ chân lông bị tắc nghẽn dẫn đến sự phát triển của vi khuẩn Propionibacterium acnes, gây ra sự phá hủy lớp niêm mạc của nang lông. Quá trình này cho phép vi khuẩn gây mụn đi vào lớp hạ bì, gây ra phản ứng viêm.

Phương thức hoạt động của kháng sinh

Thuốc kháng sinh hoạt động theo một số cơ chế nhất định. Cơ chế quan trọng nhất là giảm số lượng vi khuẩn trong và xung quanh các nang lông. Thuốc kháng sinh cũng hoạt động bằng cách làm giảm các hóa chất gây khó chịu do bạch cầu tạo ra. Cuối cùng, thuốc kháng sinh làm giảm nồng độ axit béo tự do trong chất nhờn, cũng làm giảm phản ứng viêm.

Các loại được dùng phổ biến

Các loại thuốc kháng sinh thường dùng nhất cho mụn trứng cá được nêu ra ở đây.

Tetracyclin

Tetracycline là loại kháng sinh được kê đơn rộng rãi nhất cho mụn trứng cá. Tetracycline thường được dùng ở hai công thức 500 mg và 250 mg.

Liều khởi đầu thông thường là 500 mg x 2 lần / ngày tiếp tục cho đến khi thấy mụn giảm đáng kể. Sau đó có thể giảm liều xuống 250 mg x 2 lần / ngày hoặc ngưng sử dụng.

Người đang mang thai hoặc trẻ em dưới 9 tuổi không nên dùng Tetracycline.

Tetracycline phải được uống khi đói để có hiệu quả cao nhất. Đối với một cậu bé tuổi dậy thì phải ăn thường xuyên, điều này có thể khó khăn.

Erythromycin

Erythromycin là một loại kháng sinh được sử dụng rất phổ biến cho mụn trứng cá. Nó có đặc tính chống viêm giúp giảm sưng đỏ ngoài việc tiêu diệt vi khuẩn.

Liều lượng của erythromycin thay đổi tùy theo loại được sử dụng, nhưng nó thường được kê đơn là 250 đến 500 mg hai lần một ngày. Erythromycin được ưu tiên hơn tetracycline đối với những người đang mang thai và trẻ em dưới 8 tuổi.

Erythromycin nên được dùng sau khi ăn vì nó có thể gây đau bụng và buồn nôn.

Minocycline

Minocin (minocycline) là một dẫn xuất tetracycline đã được sử dụng hiệu quả trong nhiều thập kỷ như một phương pháp điều trị mụn trứng cá. Nó đặc biệt hữu ích cho loại mụn trứng cá có mủ. Mụn mủ là một mụn nước chứa mủ như mụn đầu trắng, xung quanh có mẩn đỏ.

Minocycline thường được dùng khi đói nhưng nó không bắt buộc như tetracycline. Liều khởi đầu thông thường là 50 đến 100 mg x 2 lần / ngày.

Các tác dụng phụ chính của minocycline bao gồm chóng mặt, buồn nôn, nôn ói, thay đổi sắc tố da và đổi màu răng. Những thay đổi về da và răng sẽ thường thấy ở những người đã dùng minocycline trong thời gian dài.

Những người đang sử dụng Accutane (isotretinoin) nên tránh dùng Minocycline (và cả bất kỳ dẫn xuất nào của tetracycline) vì sự kết hợp của những chất này có thể dẫn đến tình trạng tăng áp lực trong sọ.

Doxycycline

Doxycycline thường được sử dụng cho những người không đáp ứng hoặc không thể dung nạp erythromycin hoặc tetracycline, hoặc cho những người có thể gặp khó khăn với việc nhịn ăn khi dùng tetracycline (chẳng hạn như những bạn nam ở tuổi dậy thì)

Liều doxycycline bắt đầu từ 50 đến 100 mg hai lần một ngày. Nó nên được dùng sau khi ăn; nếu không nó có thể gây buồn nôn.

Doxycycline có nhiều khả năng hơn tetracycline về việc làm tăng độ nhạy cảm của da với ánh nắng mặt trời hoặc gây cháy nắng, một hiện tượng được gọi là nhạy cảm với ánh sáng. Có những loại thuốc trị mụn khác cũng có thể gây nhạy cảm với ánh sáng, chẳng hạn như benzoyl peroxide, axit alpha-hydroxy và retinoids bôi ngoài da.

Septra / Bactrim và Macrolides

Septra hoặc Bactrim (sulfamethoxazole / trimethoprim) và Zithromax (azithromycin) một loại macrolide, thường được sử dụng để điều trị mụn trứng cá viêm vừa đến nặng.

Các nghiên cứu dường như không ủng hộ các loại kháng sinh này, nhưng về việc điều trị có vẻ hiệu quả hơn nhiều khi kết hợp nó với các liệu pháp khác.

Thuốc kháng sinh dùng ngoài da

Clindamycin rất hữu ích như một loại thuốc kháng sinh uống trị mụn trứng cá, nhưng nó được kê đơn rộng rãi nhất dưới dạng thuốc kháng sinh bôi ngoài da. Liều khởi đầu là 75 đến 150 mg x 2 lần / ngày.

Tác dụng phụ của liệu pháp clindamycin là nhiễm trùng đường ruột nghiêm trọng được gọi là viêm đại tràng màng giả do vi khuẩn Clostridium difficile gây ra. Nhiễm trùng do Clostridium difficile phổ biến hơn đối với sản phẩm uống nhưng cũng đã được báo cáo tương tự với sản phẩm bôi ngoài da.

Tác dụng phụ

Tất cả các loại thuốc kháng sinh đều có thể gây nhiễm trùng nấm âm đạo ở phụ nữ. Tetracycline dường như là loại kháng sinh thường có tác dụng phụ này nhất.

Tất cả các loại thuốc kháng sinh uống cũng có thể làm giảm hiệu quả của thuốc tránh thai, vì vậy những ai đang sử dụng các loại thuốc kháng sinh này nên sử dụng phương pháp ngừa thai dự phòng. Còn triệu chứng buồn nôn khá phổ biến với erythromycin và doxycycline.

Điều quan trọng là phải nói chuyện với bác sĩ da liễu của bạn về bất kỳ tác dụng phụ tiềm ẩn nào cũng như bạn nên gọi khi có bất kỳ triệu chứng nào.

Phản ứng kháng thuốc kháng sinh

Trong những năm gần đây, chúng ta đã thấy sự gia tăng sức đề kháng của vi khuẩn Propionibacterium acnes chống lại các loại thuốc kháng sinh uống.

Các chiến lược hiện tại để giảm tình trạng kháng thuốc (và do đó, không có tác dụng của thuốc kháng sinh đối với mụn trứng cá) là khuyến nghị sử dụng kháng sinh kết hợp với điều trị ngoài da và hạn chế thời gian sử dụng khi có thể.

Thuốc kháng sinh có thể rất hữu ích đối với một số người bị mụn trứng cá. Một số loại thuốc kháng sinh có tác dụng tốt hơn đối với các loại mụn cụ thể và bác sĩ da liễu của bạn có thể đưa ra lựa chọn tốt nhất bằng cách hiểu rõ tiền sử mụn trứng cá cũng như lối sống của bạn.

 Lời khuyên từ Wiki FCarePlus

Với bất kỳ loại thuốc nào, tác dụng phụ đều có thể xảy ra. Thuốc kháng sinh thường được sử dụng kết hợp với các phương pháp điều trị ngoài da và chăm sóc da hàng ngày rất tốt cho làn da bị mụn.

Đăng ký nhận thông tin mới nhất qua Email