Bệnh bạch hầu, Uốn ván và Ho gà nguy hiểm như thế nào đối với trẻ em? Ho gà và bạch hầu lây lan từ người sang người xuyên qua không khí. Uốn ván xâm nhập vào cơ thể thông qua vết cắt hoặc vết thương. Tất cả những bệnh nguy hiểm này đều có thể gây tử vong ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.

Ho gà ở trẻ có thể gây ra tình trạng ho nặng dẫn đến các biến chứng như co giật và tổn thương não. Nguy cơ em bé có khả năng tử vong cao nhất là từ bệnh ho gà. Uốn ván có thể gây ra vô cùng đau nhức các cơ, chuột rút khắp cơ thể. Bạch hầu có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng về hô hấp, các vấn đề về tim và tê liệt.

Ho gà là bệnh phổ biến ở Hoa Kỳ và các đợt bùng phát dịch gần đây đã gây ra nhiều trường hợp tử vong. Còn vi khuẩn uốn ván sống trong đất, vì vậy khi một đứa trẻ chơi bên ngoài có thể bị nhiễm bệnh thậm chí từ một vết thương nhỏ. Bạch hầu rất hiếm ở Hoa Kỳ, nhưng dịch vẫn bùng phát ở các nước khác.

>>> Xem thêm: 23 điều về vắc-xin Bạch hầu – Uốn Ván – Ho gà bạn cần biết

1. Tóm tắt điểm chính về Bệnh Bạch Hầu ở trẻ em

  • Bạch hầu là một bệnh do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae gây ra.
  • Có 2 loại bạch hầu phổ biến là Bệnh bạch hầu hô hấp và Bệnh bạch hầu da.
  • Triệu chứng phổ biến của bệnh bạch hầu đường hô hấp có thể bao gồm đau họng, khó thở và sốt thấp.
  • Triệu chứng của bệnh bạch hầu da có thể bao gồm các đốm vàng hoặc vết loét trên da.
  • Nếu con bạn có vấn đề về hô hấp nghiêm trọng, bé có thể cần chăm sóc y tế với máy thở.
  • CDC khuyên rằng trẻ em nên tiêm 5 mũi vắc-xin ba (DTaP) ở độ tuổi cụ thể.

1.1 Bệnh Bạch Hầu và sự nguy hiểm

Bạch hầu đã từng là một nguyên nhân chính gây bệnh và tử vong ở trẻ em. Hoa Kỳ đã ghi nhận 206.000 trường hợp mắc bệnh bạch hầu vào năm 1921, dẫn đến 15,520 trường hợp tử vong. Bắt đầu từ những năm 1920, tỷ lệ bệnh bạch hầu giảm nhanh chóng ở Hoa Kỳ và các quốc gia khác bắt đầu tiêm phòng rộng rãi.

Kể từ năm 2010, có 3 trường hợp mắc bệnh bạch hầu ở Hoa Kỳ đã được báo cáo cho CDC. Tuy nhiên, căn bệnh này vẫn tiếp tục đóng một vai trò nguy hiểm trên toàn cầu. Năm 2018, các quốc gia đã báo cáo hơn 16.600 trường hợp cho Tổ chức Y tế Thế giới, nhưng nhiều trường hợp khác có thể không được báo cáo.

Các nghiên cứu ước tính rằng vắc-xin chứa độc tố bạch hầu bảo vệ gần như tất cả mọi người (95 trên 100) trong khoảng 10 năm. Và sự bảo vệ giảm dần theo thời gian, vì vậy người lớn cần được tiêm nhắc lại mũi vắc-xin Td hoặc Tdap cứ sau 10 năm để được bảo vệ.

1.2 Dấu hiệu và triệu chứng Bạch hầu ở trẻ

Dấu hiệu của bệnh bạch hầu thường xuất hiện trong vòng 2 – 5 ngày kể từ khi nhiễm trùng xảy ra. Một số trẻ không gặp phải bất kỳ triệu chứng nào, trong khi những trẻ khác có các triệu chứng nhẹ tương tự như cảm lạnh thông thường.

Triệu chứng dễ thấy và phổ biến nhất của bệnh bạch hầu là xuất hiện một lớp phủ dày, màu xám trên cổ họng và amidan. Các triệu chứng phổ biến khác bao gồm:

  • Một cơn sốt nhẹ, ớn lạnh
  • Các tuyến bị sưng ở cổ
  • Các tuyến bạch huyết mở rộng ở cổ
  • Một tiếng ho lớn, đau họng
  • Giọng nói khàn khàn
  • Da xanh
  • Chảy nước dãi
  • Cảm giác khó chịu trong người

Các triệu chứng khác có thể xảy ra khi nhiễm trùng tiến triển, bao gồm:

  • Khó thở hoặc nuốt
  • Thay đổi tầm nhìn
  • Nói lắp, nói chậm
  • Dấu hiệu sốc, da nhợt nhạt và lạnh
  • Đổ mồ hôi và nhịp tim nhanh

Các triệu chứng của bệnh bạch hầu da thường nhẹ hơn. Chúng có thể bao gồm các đốm vàng hoặc vết loét trên da.

1.3 Bệnh Bạch Hầu và sự lây lan

Bạch hầu là một bệnh vi khuẩn nghiêm trọng có thể lây nhiễm vào cơ thể ở 2 khu vực:

  • Cổ họng (bạch hầu hô hấp)
  • Da (bạch hầu da)

Những mối nguy hiểm liên quan đến bệnh bạch hầu đến từ chất độc do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae tiết ra. Chất độc này khiến trẻ khó thở và nuốt, nhưng nó cũng tấn công tim, thận và dây thần kinh.

Vi khuẩn bạch hầu có thể xâm nhập vào cơ thể của trẻ qua mũi, miệng và nó cũng có thể xâm nhập thông qua một vết nứt trên da. Vi khuẩn được truyền từ người sang người bằng chất lỏng từ phổi, mũi, họng và miệng, hoặc những giọt bắn nhỏ trong không khí như ho hoặc hắt hơi. Nếu bạn hoặc con bạn tiếp xúc với vi khuẩn, thường phải mất 2 đến 4 ngày để các triệu chứng của bạch hầu phát triển.

>>> Xem thêm: Bạch hầu – Uốn ván – Ho gà là 3 loại bệnh gì?

1.4 Tỷ lệ Bạch Hầu ở Hoa Kỳ và Việt Nam

Vào những năm 1920, bệnh bạch hầu là nguyên nhân gây tử vong phổ biến ở trẻ em và thanh thiếu niên. Vào lúc cao điểm, khoảng 150.000 trường hợp mắc bệnh bạch hầu xảy ra ở Hoa Kỳ mỗi năm. Vắc-xin bạch hầu lần đầu tiên được sử dụng ở Hoa Kỳ vào đầu những năm 1940, hầu như đã loại bỏ được căn bệnh này.

Ở Việt Nam, khoảng 5 năm nay, bệnh bạch hầu liên tiếp xuất hiện nhiều tại những tỉnh ở miền Trung, Tây Nguyên như Quảng Nam, Quảng Ngãi, Đà Nẵng, Đắk Lắk… Từ rải rác xuất hiện một, hai trường hợp ở một số vùng, gần đây liên tiếp hàng chục bệnh nhân nhiễm bệnh được ghi nhận. Mới đây nhất, sở Y tế tại Đắk Lắk ghi nhận trường hợp 11 người cùng nhập viện vì nghi mắc bệnh bạch hầu sau khi đi đám tang về, trong đó có 7 trẻ em và 4 người lớn.

1.5 Biến chứng bạch hầu ở trẻ 

Nhiễm trùng với vi khuẩn bạch hầu tạo ra độc tố trong máu. Độc tố này có thể gây hại cho tim, thận và hệ thần kinh. Ngoài ra, một đứa trẻ có thể chết vì mất thở (ngạt thở) nếu bệnh làm tắc nghẽn cổ họng. Biến chứng của bạch hầu có thể dẫn đến các vấn đề về hô hấp, tê liệt, suy tim và thậm chí tử vong.

1.6 Vắc-xin phòng bệnh bạch hầu ở trẻ

Hầu hết trẻ em được tiêm tất cả các mũi tiêm vắc-xin sẽ được bảo vệ trong thời thơ ấu. Có một số loại vắc-xin đã được sử dụng, nhưng vắc-xin mới và thông dụng hơn là DTaP. Vắc-xin DTaP ít có khả năng gây ra phản ứng hơn các loại trước đó.

CDC khuyên rằng trẻ em cần 5 mũi DTaP ở các độ tuổi này:

  • Trẻ sơ sinh tiêm lần 1 lúc 2 tháng tuổi.
  • Trẻ sơ sinh tiêm lần 2 lúc 4 tháng tuổi.
  • Trẻ sơ sinh tiêm lần 3 lúc 6 tháng tuổi.
  • Trẻ sơ sinh tiêm lần 4 trong độ tuổi từ 15 tháng đến 18 tháng tuổi.
  • Trẻ sơ sinh tiêm lần 5 lúc 4 đến 6 tuổi khi chuẩn bị đi học.

Đối với trẻ lớn hơn (từ 11 hoặc 12 tuổi) nên tiêm một liều ở dạng vắc-xin khác gọi là Tdap khi kiểm tra sức khoẻ cho bé.

2. Tóm tắt điểm chính về Bệnh Ho Gà ở trẻ em

  • Ho gà là một bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn Bordetella Pertussis gây ra, chủ yếu ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
  • Trẻ lớn hơn và người lớn thường truyền bệnh ho gà cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
  • Ho gà có thể đặc biệt nghiêm trọng, thậm chí gây tử vong ở trẻ sơ sinh.
  • Bệnh thường bắt đầu như cảm lạnh thông thường, sổ mũi, hắt hơi và ho nhẹ hoặc sốt.
  • Sau 1 đến 2 tuần, cơn co giật dữ dội (paroxysms) bắt đầu ho.
  • Tiếng ho thường kết thúc với âm thanh rít lên khi không khí được hít vào.
  • Vắc-xin ho gà có thể giúp ngăn ngừa bệnh tật. Nhưng vắc-xin không hiệu quả 100%.
  • Dịch bệnh đã xảy ra ở những khu vực có tỷ lệ vắc-xin giảm.
  • Ho thường giảm vào khoảng tuần thứ 6, nhưng nó có thể tiếp tục trong khoảng 1 đến 2 tháng tới.
  • CDC khuyến nghị trẻ em nên tiêm 5 mũi DTaP để bảo vệ tối đa khỏi bệnh ho gà.

2.1 Bệnh Ho gà và sự nguy hiểm

Ho gà là một trong những bệnh truyền nhiễm nhất. Nguyên nhân là do vi khuẩn (Bordetella pertussis) khiến trẻ ho không kiểm soát được. Ho thường rất khó khăn và dai dẳng đến nỗi trẻ em không thể thở được và phát ra tiếng “rít” khi chúng cố gắng hít vào khí quản bị thu hẹp nghiêm trọng bởi chất nhầy.

Ho gà gây ra những cơn ho rất tệ đến nỗi khiến trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ khó ăn uống hoặc thở. Ho gà từng được gọi là “ho 100 ngày” vì nó có thể kéo dài vài tuần đến vài tháng. Bệnh thường bắt đầu như cảm lạnh thông thường, sổ mũi, hắt hơi và ho nhẹ hoặc sốt.

Sau 1 đến 2 tuần, trẻ bắt đầu ho dữ dội. Tiếng ho thường kết thúc với âm thanh rít lên khi không khí được hít vào. Những điều này có thể kéo dài trong nhiều tuần. Ở trẻ sơ sinh, nó có thể gây ra những khoảng thời gian không thở (ngưng thở). Ho gà là căn bệnh nguy hiểm đối với trẻ nhỏ hơn 1 tuổi. Một số trường hợp tồi tệ đã dẫn đến tử vong cho trẻ.

>>> Xem thêm: 14 câu hỏi đáp về Bệnh sởi – quai bị – rubella bạn cần biết

2.2 Sự lây lan của vi khuẩn Ho Gà

Ho gà lây lan dễ dàng qua không khí khi một người bị ho gà thở, ho hoặc hắt hơi. Hầu như tất cả những người không miễn dịch với bệnh ho gà sẽ bị bệnh nếu tiếp xúc với nó.

Vì các triệu chứng có thể nhẹ đối với một số người, trẻ nhỏ có thể bị ho gà từ người lớn, ông bà hoặc anh chị em không biết mình mắc bệnh. Một khi vi khuẩn ở trong đường thở của trẻ, sưng đường thở và sản xuất chất nhầy bắt đầu. Nó có thể dẫn đến viêm phổi, co giật, tổn thương não và tử vong.

Các vi khuẩn gây bệnh ho gà cũng luôn thay đổi ở cấp độ di truyền. Nghiên cứu đang được tiến hành để xác định xem có bất kỳ thay đổi nào có ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng hay không. Tuy nhiên, các nghiên cứu mới nhất cho thấy vắc-xin ho gà tiếp tục có hiệu quả mặc dù có những thay đổi di truyền gần đây.

2.3 Tỷ lệ mắc bệnh Ho Gà tăng cao

Các chuyên gia nhận thức được rằng số ca nhiễm ho gà thực tế mỗi năm lớn hơn nhiều so với số lượng được chẩn đoán. Nhóm tuổi bị ảnh hưởng tiêu cực nhất là trẻ sơ sinh vì chúng còn quá nhỏ để tiêm vắc-xin. Đó là vì trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dễ mắc bệnh với khí quản hẹp. Các cơn ho do ho gà gây ra thường khiến da trẻ sơ sinh chuyển sang màu xanh khi chúng khó thở.

Vắc-xin ho gà có thể giúp ngăn ngừa bệnh tật nhưng vắc-xin không hiệu quả 100%. Và dịch bệnh đã xảy ra ở những khu vực có tỷ lệ vắc-xin giảm. Nếu bệnh ho gà lan rộng trong một khu vực, có khả năng một người đã tiêm vắc-xin vẫn có thể mắc bệnh. Sự bảo vệ của vắc-xin cũng mất dần theo thời gian.

Trong vài năm qua, trung bình khoảng 17.500 trường hợp mắc bệnh ho gà đã được báo cáo hàng năm cho Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC), nhưng những điều này có thể chỉ là phần nổi của tảng băng về những gì đang xảy ra trong cộng đồng.

2.4 Vắc-xin phòng bệnh Ho gà ở trẻ

Vắc-xin ho gà trở nên phổ biến vào những năm 1940. Trước đó, khoảng 200.000 trẻ em bị bệnh và khoảng 9.000 trẻ em tử vong vì ho gà mỗi năm ở Hoa Kỳ. Sau khi có vắc-xin, các trường hợp ho gà đạt mức thấp nhất mọi thời đại trong thập niên 1970. Kể từ đó, đã có sự gia tăng chậm nhưng ổn định trong các trường hợp ho gà được báo cáo.

So với vắc-xin mà Hoa Kỳ sử dụng trong quá khứ (được gọi là DTP), DTaP không bảo vệ chống ho gà trong thời gian dài. Vào những năm 1990, Hoa Kỳ đã chuyển từ toàn bộ tế bào sang vắc-xin ho gà cho trẻ sơ sinh và trẻ em. Vắc-xin ho gà có tác dụng phụ ít hơn, nhưng dường như không bảo vệ được lâu.

Nói chung, DTaP có hiệu quả đối với 8 hoặc 9 trong 10 trẻ em mắc bệnh này. Trong số những trẻ được tiêm cả 5 mũi DTaP đúng lịch, hiệu quả rất cao. Vắc-xin bảo vệ gần như tất cả trẻ em (98 trên 100) trong năm sau lần tiêm cuối cùng. Khoảng 7 trong 10 trẻ em được bảo vệ hoàn toàn 5 năm sau khi tiêm DTaP lần cuối. 3 trong 10 trẻ khác được bảo vệ một phần và ít có khả năng mắc bệnh nghiêm trọng nếu chúng bị ho gà.

Trong năm đầu tiên sau khi tiêm vắc-xin, Tdap bảo vệ khoảng 7 trên 10 người. Có sự giảm hiệu quả trong mỗi năm tiếp theo. Vắc-xin bảo vệ hoàn toàn khoảng 3 hoặc 4 trong 10 người 4 năm sau khi tiêm Tdap.

Một đánh giá CDC cho thấy tiêm vắc-xin Tdap trong ba tháng thứ ba của thai kỳ ngăn ngừa hơn 3 trong 4 trường hợp ho gà ở trẻ nhỏ dưới 2 tháng tuổi. Đối với những em bé bị ho gà, 9 trên 10 được bảo vệ khỏi các bệnh nhiễm trùng đủ nghiêm trọng để cần điều trị trong bệnh viện nếu mẹ của chúng nhận được Tdap trong khi mang thai.

3. Tóm tắt điểm chính về Bệnh Uốn Ván ở trẻ em

  • Uốn ván là một căn bệnh nghiêm trọng của hệ thần kinh trung ương do vi khuẩn. Nó có thể gây ra tử vong cho trẻ.
  • Uốn ván rất hiếm gặp ở Mỹ vì trẻ em được tiêm vắc-xin chống lại nó.
  • Uốn ván có thể gây cứng khớp hàm (khóa hàm), co giật và các triệu chứng khác.
  • Điều trị được thực hiện với một loạt các mũi tiêm phòng uốn ván.
  • CDC khuyên trẻ nhỏ nên tiêm 5 mũi DTaP.
  • Một mũi tiêm DTaP là một loại vắc-xin kết hợp bảo vệ chống lại 3 bệnh: bạch hầu, uốn ván và ho gà. Trẻ lớn hơn nên tăng cường Tdap ở độ tuổi 11 đến 12.

3.1 Bệnh Uốn Ván và sự nguy hiểm

Uốn ván, còn được gọi là lockjaw – một bệnh nghiêm trọng nhưng có thể phòng ngừa được, ảnh hưởng đến cơ bắp và dây thần kinh của cơ thể. Bắt đầu từ 2 tháng tuổi, tất cả trẻ sơ sinh ở Hoa Kỳ đều được tiêm phòng uốn ván. Bệnh phổ biến hơn nhiều ở các nước đang phát triển so với ở Hoa Kỳ.

Uốn ván sơ sinh là gì?

Một dạng uốn ván khác là uốn ván sơ sinh, xảy ra ở trẻ sơ sinh được sinh ra trong điều kiện không vệ sinh, đặc biệt là nếu cuống rốn bị nhiễm bẩn. Tiêm chủng định kỳ và chăm sóc dây vệ sinh đã khiến bệnh uốn ván sơ sinh rất hiếm ở các nước phát triển.

3.2 Dấu hiệu – triệu chứng của uốn ván ở trẻ

Uốn ván thường bắt đầu bằng co thắt cơ ở hàm (được gọi là trismus). Uốn ván là do một loại vi khuẩn được gọi là Clostridium tetani thường sống trong đất. Các vi khuẩn tạo ra độc tố (một hóa chất hoặc chất độc gây hại cho cơ thể).

Độc tố uốn ván này bám vào các dây thần kinh xung quanh khu vực vết thương và di chuyển bên trong dây thần kinh đến não hoặc tủy sống. Ở đó, nó can thiệp vào hoạt động bình thường của các dây thần kinh, đặc biệt là các dây thần kinh vận động gửi thông điệp trực tiếp đến cơ bắp.

Tại Hoa Kỳ, hầu hết các trường hợp uốn ván đều bị vết thương bị đâm thủng hoặc vết đâm sâu. Đôi khi vết thương quá nhỏ ở trẻ khiến cha mẹ không để ý và phát hiện ra.

>>> Xem thêm: Triệu chứng sốt xuất huyết, nguyên nhân và cách điều trị

3.3 Bệnh Uốn Ván và sự lây nhiễm

Không giống như hầu hết các bệnh có thể phòng ngừa bằng vắc-xin, uốn ván không phải là bệnh vô tình lây phải từ người khác như bạch hầu và ho gà. Do các vi khuẩn sống trong đất và thường xâm nhập vào cơ thể sau khi bị thủng hoặc vết thương không được giữ sạch, bao gồm các mô bị tổn thương như bỏng, tê cóng hoặc nhiễm trùng hoại tử.

Các vật phẩm có khả năng bị nhiễm vi khuẩn uốn ván bao gồm: đinh, kẽm hoặc mảnh thủy tinh nằm trên mặt đất. Khi ở dưới da, vi khuẩn tạo ra độc tố gây co thắt cơ bắp. Nếu những cơn co thắt này ảnh hưởng đến cổ họng và hàm (khóa hàm), chúng có thể gây cản trở hô hấp, gây nghẹt thở. Độc tố uốn ván cũng có thể gây hại cho tim.

Với tính chất dễ bị chấn thương, thích khám phá và nghịch ngợm thường xuyên của trẻ em, điều quan trọng là phải chủng ngừa cho chúng chống lại uốn ván. Rửa tay và tắm rửa sạch sẽ cho các bé sẽ làm ít khi vi khuẩn thực sự xâm nhập vào da.

Ở các nước phát triển, uốn ván thường được coi là vết thương nhiễm trùng ở người trưởng thành bị thương; tuy nhiên, ở các nước đang phát triển, nhiều trẻ sơ sinh bị uốn ván sơ sinh. Nhiễm trùng ở trẻ sơ sinh là do vệ sinh kém trong hoặc sau khi sinh.

3.4 Vắc-xin phòng bệnh Uốn Ván ở trẻ

Hoa Kỳ đã đưa vắc-xin uốn ván có chứa độc tố uốn ván đầu tiên vào lịch tiêm chủng cho trẻ em thông lệ vào cuối những năm 1940. Vào thời điểm đó, các tiểu bang báo cáo từ 500 đến 600 trường hợp mỗi năm. Nhiễm trùng uốn ván giảm dần sau khuyến cáo tiêm chủng. Ngày nay, uốn ván là không phổ biến ở Hoa Kỳ, với trung bình 30 trường hợp được báo cáo mỗi năm.

Gần như tất cả các trường hợp bị mắc uốn ván ngày nay là ở những trẻ chưa bao giờ được tiêm vắc-xin uốn ván hoặc không được tiêm vắc-xin uốn ván hoàn chỉnh. Bệnh cũng có thể xâm nhập những người trưởng thành không cập nhật về mũi tiêm nhắc lại 10 năm.

Các nghiên cứu ước tính rằng vắc-xin chứa độc tố uốn ván bảo vệ cơ bản tất cả mọi người trong khoảng 10 năm. Bảo vệ giảm dần theo thời gian, vì vậy người lớn cần được tiêm nhắc lại Td hoặc Tdap cứ sau 10 năm để được bảo vệ.

Cách tốt nhất để phòng ngừa uốn ván là cho con bạn đi tiêm chủng lúc:

  • Trẻ sơ sinh 6-8 tuần tuổi
  • Trẻ sơ sinh 4 tháng tuổi
  • Trẻ sơ sinh 6 tháng tuổi
  • Trẻ nhỏ lên 4 tuổi
  • Trẻ nhỏ 7 – 8 tuổi khi đi học.

Chủng ngừa uốn ván thường được tiêm bằng cách kết hợp với tiêm chủng chống lại các bệnh khác như ho gà, bạch hầu. Nếu con bạn đã được tiêm phòng uốn ván lần cuối cách đây hơn 5 năm, bé có thể cần một liều thuốc tăng cường nếu bé có vết thương bẩn hoặc hở do đinh sắt, kim loại…..

Điều quan trọng là làm sạch vết thương bị trầy xước và hết sức cẩn thận khi loại bỏ bất kỳ vật lạ nào ra khỏi vết thương. Cách tốt nhất là cho bé đến gặp bác sĩ để kịp thời sơ cứu và sát khuẩn vết thương khỏi sự nhiễm trùng.

Lời nhắn từ Wiki FCarePlus

“Sức khỏe là một tài sản quý giá, đừng đợi đến lúc mất đi rồi mới tìm cách khắc phục thì dù có tiêu tốn bao nhiêu sức lực và của cải cũng không thể cứu chữa được. Hãy nhớ rằng hầu hết bất ổn sức khỏe đều do sự mất cân bằng trong cơ thể; ngay tại nơi mất cân bằng đó, lượng tế bào chết đi quá nhiều”.

Vậy nên, bên cạnh việc tìm lời khuyên sức khỏe từ các Bác sĩ, chuyên gia, bạn hãy dành thời gian quan tâm và lắng nghe tế bào cơ thể mình nhiều hơn bằng cách hãy tự hỏi: “Tế bào ơi, bạn cần gì?” Hãy bắt đầu quan tâm đến việc bổ sung những nguồn dưỡng chất tự nhiên mà tế bào của bạn thật sự cần. Hãy quan tâm đến chế độ dinh dưỡng khoa học, uống nước đúng cách, nghỉ ngơi và luyện tập thể dục đều đặn mỗi ngày các bạn nhé!

>>> Xem thêm: Thông tin y tế trong cấp cứu quan trọng như thế nào?

Bài viết được tham khảo TẠI ĐÂY!

Đăng ký nhận thông tin mới nhất qua Email

       

KATHY

Một thế giới cảm xúc khác trong từng bài viết nhằm truyền tải những thông tin hữu ích đến từng bạn đọc